Penybont
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Penybont vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Penybont 1-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 8, hòa 2, Haverfordwest County A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 10
Sân vận động
SDM Glass Stadium, Bridgend, Bridgend County Borough
Phong độ
DDWWW Penybont
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. 6' C. Venables 1-0
  2. 23' M. Taylor-Crossdale R. Watts
  3. 28' K. Whitmore
  4. HT1-0
  5. 57' D. Griffiths L. McFayden
  6. 57' S. MacDonald E. Richards
  7. 60' D. Griffiths
  8. 80' I. Humphreys
  9. 81' D. Hawkins R. Dyer
  10. 83' R. Reynolds C. Venables
  11. 90'+4 B. Borge
  12. FT1-0

Đội hình

Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Przybek
  2. M. Little
  3. K. Owen
  4. D. Jefferies
  5. M. Davies
  6. B. Borge
  7. L. McFayden ▼ 57'
  8. A. Evans
  9. G. Kircough
  10. C. Venables ▼ 83'
  11. E. Richards ▼ 57'

Dự bị 7

  1. D. Griffiths ▲ 57'
  2. S. MacDonald ▲ 57'
  3. R. Reynolds ▲ 83'
  4. A. Harris
  5. H. Jones
  6. I. Phillips
  7. L. Ware
Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. R. Abbruzzese
  3. L. Tabone
  4. O. Borg
  5. L. Jenkins
  6. I. Humphreys
  7. R. Watts ▼ 23'
  8. K. Whitmore
  9. H. John
  10. B. Fawcett
  11. R. Dyer ▼ 81'

Dự bị 7

  1. M. Taylor-Crossdale ▲ 23'
  2. D. Hawkins ▲ 81'
  3. C. Shephard
  4. D. Carroll
  5. I. Evans
  6. I. Knott
  7. J. Owen

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
61Ghi được48
49Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu