Haverfordwest County A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Penybont

Haverfordwest County A.F.C. vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 0-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 0, hòa 2, Penybont thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Phong độ
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
WDDWW Penybont
  1. 16' J. Crole
  2. 16' G. Kircough
  3. 30' C. Green
  4. HT0-0
  5. 50' J. Crole
  6. 50' J. Crole
  7. 53' C. Venables A. Cvetkovic
  8. 59' 0-1 M. Davies
  9. 64' O. Jones R. Watts
  10. 76' J. Woodiwiss K. Ludvigsen
  11. 80' C. Venables
  12. 84' L. Owen I. Humphreys
  13. 84' B. Borge A. Baker
  14. 90' K. Owen
  15. FT0-1

Đội hình

Haverfordwest County A.F.C. HLV: Anthony Pennock
  1. 31L. Rees
  2. 2D. Rees
  3. 3R. Abbruzzese
  4. 5A. Jones
  5. 7R. Watts ▼ 64'
  6. 8C. Shephard
  7. 9B. Fawcett
  8. 10D. Hawkins
  9. 18G. Walters
  10. 24I. Humphreys ▼ 84'
  11. 28B. Ahmun

Dự bị 6

  1. 1I. Knott
  2. 14L. Owen ▲ 84'
  3. 20O. Jones ▲ 64'
  4. 23W. Hughes
  5. 34D. McGuire
  6. 48S. Vaughan-Harries
Penybont HLV: Rhys Thomas Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 2K. Ludvigsen ▼ 76'
  3. 3K. Owen
  4. 4G. Kircough
  5. 6M. Davies
  6. 7N. Wood
  7. 10J. Crole
  8. 21A. Baker ▼ 84'
  9. 29C. Green
  10. 30M. Little
  11. 33A. Cvetkovic ▼ 53'

Dự bị 7

  1. 5J. Woodiwiss ▲ 76'
  2. 8P. Coe
  3. 9C. Venables ▲ 53'
  4. 14I. Phillips
  5. 16B. Borge ▲ 84'
  6. 18J. Jones
  7. 24A. Matthews

Thống kê

00
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu38
52Ghi được45
55Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu