Airbus UK Broughton F.C. vs Cardiff MET
Tỷ số chung cuộc: Airbus UK Broughton F.C. 0-2 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Airbus UK Broughton F.C. thắng 2, hòa 2, Cardiff MET thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Phong độ
- LLWWL Airbus UK Broughton F.C.
- LWWDD Cardiff MET
- 23' 0-1 R. Reynolds
- HT0-1
- 57' Yellow Card
- 62' ▲ B. Gaughan ▼ R. Reynolds
- 76' T. Raison
- 81' ▲ A. Wildig ▼ H. John
- 83' S. Jones
- 84' ▲ J. Roberts ▼ G. Peers
- 84' ▲ O. Lancely ▼ S. Moscrop
- 88' ▲ J. Hughes ▼ M. Blackwell-Jones
- 89' 0-2 J. Payne
- 90' ▲ T. English ▼ S. Jones
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Fallon
- 2T. McManus
- 4J. Stevenson
- 5J. Palmer
- 6S. Rickett
- 7M. Blackwell-Jones ▼ 88'
- 8J. Evans
- 10K. Cooke
- 11G. Peers ▼ 84'
- 22S. Moscrop ▼ 84'
- 23N. Williams
Dự bị 6
- 13K. Jones
- 3K. Evans
- 12B. Diau
- 14J. Hughes ▲ 88'
- 17J. Roberts ▲ 84'
- 19O. Lancely ▲ 84'
- 1A. Davies
- 4J. Veale
- 5J. Clarke
- 6R. Reynolds ▼ 62'
- 8C. Craven
- 9J. Payne
- 10S. Jones ▼ 90'
- 11L. Mwandwe
- 14S. Dymond-Hall
- 20H. John ▼ 81'
- 33T. Raison
Dự bị 7
- 13W. Howard
- 2T. English ▲ 90'
- 12B. Gaughan ▲ 62'
- 16M. McKenzie
- 24A. Wildig ▲ 81'
- 25J. Block
- 29H. Matthews
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 21 | |
| 3 | 8 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 12 - 5 | +7 | 18 | |
| 5 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 7 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 8 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 14 | 8 | 3 - 19 | -16 | 2 | |
| 15 | 8 | 4 - 21 | -17 | 2 | |
| 16 | 8 | 11 - 29 | -18 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu11
15Ghi được23
11Thủng lưới12
1.67Bàn thắng mỗi trận2.09
4Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai14