Airbus UK Broughton F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cardiff MET

Airbus UK Broughton F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Airbus UK Broughton F.C. 1-1 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Airbus UK Broughton F.C. thắng 2, hòa 2, Cardiff MET thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Hollingsworth Group International Airfield, Broughton, Flintshire
Trọng tài
H. Jónasson
Phong độ
WLLWW Airbus UK Broughton F.C.
LLWWD Cardiff MET
  1. 29' 0-1 E. Evans11m
  2. HT0-1
  3. 60' J. Evans A. Darlington
  4. 64' C. Baker G. Williams
  5. 70' J. Hooper J. Palmer
  6. 71' D. Spencer E. Evans
  7. 87' Yellow Card
  8. 87' J. Edwardsphản lưới 1-1
  9. 88' Yellow Card
  10. 88' Yellow Card
  11. 88' Yellow Card
  12. FT1-1

Đội hình

Airbus UK Broughton F.C. HLV: S. O'Shaughnessy
  1. L. Hall
  2. K. Platt
  3. S. Hart
  4. S. Tomassen
  5. C. Strong
  6. J. Phillips
  7. J. Palmer ▼ 70'
  8. R. Edwards
  9. G. Hughes
  10. A. Darlington ▼ 60'
  11. A. Owens

Dự bị 7

  1. J. Evans ▲ 60'
  2. J. Hooper ▲ 70'
  3. B. McGilloway
  4. H. Ellis
  5. O. Lanceley
  6. B. Simpson
  7. G. Peers
Cardiff MET HLV: C. Edwards
  1. A. Lang
  2. K. McCarthy
  3. E. Lewis
  4. B. Woolridge
  5. M. Davies
  6. G. Williams ▼ 64'
  7. J. Edwards
  8. C. Corsby
  9. W. Evans
  10. R. Morgan
  11. E. Evans ▼ 71'

Dự bị 6

  1. C. Baker ▲ 64'
  2. D. Spencer ▲ 71'
  3. J. Evans ▲ 60'
  4. L. Warman
  5. O. Taylor
  6. W. Fuller

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 39 - 17 +22 46
2
The New Saints F.C.
26 69 - 27 +42 52
3
Bala Town F.C.
22 46 - 18 +28 41
4
Barry Town
25 35 - 29 +6 42
5
Caernarfon Town
22 31 - 30 +1 34
6
Newtown AFC
22 21 - 24 -3 32
7
Cardiff MET
22 26 - 25 +1 31
8
Cefn Druids AFC
22 32 - 34 -2 31
9
Aberystwyth Town
22 28 - 46 -18 23
10
Penybont
22 25 - 46 -21 15
11
Airbus UK Broughton F.C.
22 19 - 57 -38 13
12
Carmarthen Town
22 24 - 45 -21 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

27Trận đấu30
28Ghi được37
67Thủng lưới33
1.04Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu