Airbus UK Broughton F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cardiff MET

Airbus UK Broughton F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Airbus UK Broughton F.C. 0-2 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Airbus UK Broughton F.C. thắng 2, hòa 2, Cardiff MET thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 6
Trọng tài
I. Griffith
Phong độ
LLWWL Airbus UK Broughton F.C.
LWWDD Cardiff MET
  1. 40' S. Jones
  2. HT0-0
  3. 46' A. Jones
  4. 46' S. Tomassen G. Edwards
  5. 60' 0-1 H. Owen
  6. 64' J. Crowther J. Palmer
  7. 64' K. Cooke T. McManus
  8. 66' S. Jones
  9. 66' S. Jones
  10. 71' T. Price
  11. 73' F. Savage M. Burke
  12. 75' C. Davies E. Evans
  13. 87' D. Kabongo T. Price
  14. 90' C. Baker
  15. 90'+5 0-2 C. Davies
  16. FT0-2

Đội hình

Airbus UK Broughton F.C. HLV: J. Reed
  1. L. Dutton
  2. G. Edwards ▼ 46'
  3. E. Orton
  4. R. Mwakona
  5. J. Phillips
  6. J. Palmer ▼ 64'
  7. G. Peers
  8. B. Cornish
  9. T. McManus ▼ 64'
  10. A. Davies
  11. M. Burke ▼ 73'

Dự bị 7

  1. S. Tomassen ▲ 46'
  2. J. Crowther ▲ 64'
  3. K. Cooke ▲ 64'
  4. F. Savage ▲ 73'
  5. B. Knight
  6. L. Bevan
  7. S. Baker
Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. E. Lewis
  3. A. Jones
  4. C. Williams
  5. C. Baker
  6. T. Price ▼ 87'
  7. C. Craven
  8. S. Jones
  9. E. Evans ▼ 75'
  10. H. Owen
  11. L. Rees

Dự bị 6

  1. C. Davies ▲ 75'
  2. D. Kabongo ▲ 87'
  3. C. Bullock
  4. E. Humphries
  5. J. Davies
  6. M. Manson

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu39
25Ghi được51
109Thủng lưới57
0.68Bàn thắng mỗi trận1.31
1Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu