Haverfordwest County A.F.C. vs Airbus UK Broughton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 0-1 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 5, hòa 0, Airbus UK Broughton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
- 33' B. Ahmun
- HT0-0
- 68' ▲ W. Hughes ▼ L. Rees
- 68' ▲ H. Thomas ▼ B. Ahmun
- 71' C. Shephard
- 75' ▲ J. Hughes ▼ G. Peers
- 82' ▲ J. Wilson ▼ G. Walters
- 84' ▲ J. Roberts ▼ M. Blackwell-Jones
- 85' 0-1 J. Stevenson
- 90'+2 ▲ I. Jones-Wellstead ▼ K. Cooke
- 90'+2 ▲ E. Smith ▼ J. Palmer
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Knott
- 14B. Phillips
- 2D. Rees
- 17K. McCarthy
- 3R. Abbruzzese
- 18G. Walters ▼ 82'
- 8C. Shephard
- 4K. Kenniford
- 10D. Hawkins
- 9L. Rees ▼ 68'
- 28B. Ahmun ▼ 68'
Dự bị 7
- 31L. Rees
- 11P. Makwiramiti
- 19J. Hackett
- 23W. Hughes ▲ 68'
- 36C. Lewis
- 22J. Wilson ▲ 82'
- 27H. Thomas ▲ 68'
- 1L. Fallon
- 2T. McManus
- 4J. Stevenson
- 5J. Palmer ▼ 90'
- 6S. Rickett
- 7M. Blackwell-Jones ▼ 84'
- 8J. Evans
- 10K. Cooke ▼ 90'
- 11G. Peers ▼ 75'
- 22S. Moscrop
- 23N. Williams
Dự bị 6
- 61J. Clement
- 12B. Diau
- 14J. Hughes ▲ 75'
- 15I. Jones-Wellstead ▲ 90'
- 16E. Smith ▲ 90'
- 17J. Roberts ▲ 84'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 24 - 3 | +21 | 25 | |
| 2 | 9 | 23 - 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 9 | 15 - 7 | +8 | 21 | |
| 4 | 9 | 22 - 7 | +15 | 19 | |
| 5 | 9 | 24 - 10 | +14 | 19 | |
| 6 | 9 | 17 - 12 | +5 | 16 | |
| 7 | 9 | 15 - 12 | +3 | 16 | |
| 8 | 9 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 9 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 10 | 9 | 13 - 14 | -1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 9 | 8 - 18 | -10 | 7 | |
| 13 | 9 | 6 - 23 | -17 | 3 | |
| 14 | 9 | 7 - 20 | -13 | 2 | |
| 15 | 9 | 3 - 23 | -20 | 2 | |
| 16 | 9 | 11 - 34 | -23 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
17Ghi được15
15Thủng lưới14
1.55Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai9