Airbus UK Broughton F.C. vs Haverfordwest County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Airbus UK Broughton F.C. 1-4 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airbus UK Broughton F.C. thắng 5, hòa 0, Haverfordwest County A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 10
- Trọng tài
- N. Pratt
- Phong độ
- LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- 3' 0-1 J. Levi-Davies
- 20' J. Eyre 1-1
- HT1-1
- 48' 1-2 J. Levi-Davies
- 55' 1-3 J. Wilson
- 57' ▲ G. Edwards ▼ J. Phillips
- 59' J. Eyre
- 70' ▲ J. Crowther ▼ J. Eyre
- 70' 1-4 H. Jones
- 74' ▲ J. Leblanc-Akpo ▼ L. Dean
- 74' ▲ K. Cooke ▼ O. Payne
- 76' ▲ D. Hawkins ▼ J. Wilson
- 76' ▲ E. Dugan ▼ H. Jones
- 85' ▲ L. Davies ▼ L. Jenkins
- 86' ▲ J. Chesters ▼ Z. Jones
- 86' ▲ S. Woodhouse ▼ I. Evans
- FT1-4
Đội hình
- L. Dutton
- S. Tomassen
- O. Payne ▼ 74'
- R. Edwards
- J. Phillips ▼ 57'
- J. Palmer
- S. Rickett
- B. Cornish
- J. Eyre ▼ 70'
- A. Davies
- L. Dean ▼ 74'
Dự bị 7
- G. Edwards ▲ 57'
- J. Crowther ▲ 70'
- J. Leblanc-Akpo ▲ 74'
- K. Cooke ▲ 74'
- B. Nicholas
- J. McHarrie
- T. McManus
- Z. Jones ▼ 86'
- R. Watts
- O. Borg
- L. Jenkins ▼ 85'
- I. Evans ▼ 86'
- H. Jones ▼ 76'
- I. Humphreys
- H. John
- J. Levi-Davies
- J. Leahy
- J. Wilson ▼ 76'
Dự bị 7
- D. Hawkins ▲ 76'
- E. Dugan ▲ 76'
- L. Davies ▲ 85'
- J. Chesters ▲ 86'
- S. Woodhouse ▲ 86'
- C. Shephard
- R. Abbruzzese
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 83 - 8 | +75 | 60 | |
| 2 | 22 | 33 - 14 | +19 | 44 | |
| 3 | 22 | 37 - 19 | +18 | 41 | |
| 4 | 32 | 41 - 49 | -8 | 52 | |
| 5 | 22 | 42 - 21 | +21 | 40 | |
| 6 | 22 | 41 - 39 | +2 | 33 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 33 - 41 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 24 | |
| 10 | 22 | 23 - 58 | -35 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 42 | -20 | 20 | |
| 12 | 22 | 13 - 66 | -53 | -2 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
25Ghi được56
109Thủng lưới50
0.68Bàn thắng mỗi trận1.51
1Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai30