Haverfordwest County A.F.C. vs Airbus UK Broughton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 3-0 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 5, hòa 0, Airbus UK Broughton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- New Bridge Meadow Stadium, Hwlffordd / Haverfordwest, Pembrokeshie
- Trọng tài
- R. Kenny
- Phong độ
- LWDWW Haverfordwest County A.F.C.
- WWLLW Airbus UK Broughton F.C.
- 12' M. Dabo
- 33' R. Watts
- 36' ▲ E. Scotcher ▼ R. Watts
- 43' J. Wilson
- 45'+4 H. Jones 1-0
- HT1-0
- 49' G. Peers
- 52' ▲ B. Cornish ▼ G. Peers
- 53' D. Rees
- 56' R. Abbruzzese
- 62' ▲ J. Levi-Davis ▼ J. Wilson
- 63' J. Palmer
- 65' ▲ M. Burke ▼ M. Dabo
- 73' J. Levi-Davis 2-0
- 75' ▲ R. Mwakona ▼ G. Edwards
- 82' ▲ I. Evans ▼ H. Jones
- 90'+2 J. Levi-Davis 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Z. Jones
- J. Richards
- R. Watts ▼ 36'
- R. Abbruzzese
- D. Rees
- L. Jenkins
- R. George
- H. Jones ▼ 82'
- J. Veale
- B. Fawcett
- J. Wilson ▼ 62'
Dự bị 7
- E. Scotcher ▲ 36'
- J. Levi-Davis ▲ 62'
- I. Evans ▲ 82'
- D. James
- I. Humphreys
- L. Brass
- L. Davies
- L. Dutton
- S. Tomassen
- G. Edwards ▼ 75'
- J. Phillips
- J. Palmer
- D. Roberts
- E. Orton
- R. Edwards
- G. Peers ▼ 52'
- C. Curran
- M. Dabo ▼ 65'
Dự bị 5
- B. Cornish ▲ 52'
- M. Burke ▲ 65'
- R. Mwakona ▲ 75'
- M. Jones
- O. Payne
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 83 - 8 | +75 | 60 | |
| 2 | 22 | 33 - 14 | +19 | 44 | |
| 3 | 22 | 37 - 19 | +18 | 41 | |
| 4 | 32 | 41 - 49 | -8 | 52 | |
| 5 | 22 | 42 - 21 | +21 | 40 | |
| 6 | 22 | 41 - 39 | +2 | 33 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 33 - 41 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 24 | |
| 10 | 22 | 23 - 58 | -35 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 42 | -20 | 20 | |
| 12 | 22 | 13 - 66 | -53 | -2 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
56Ghi được25
50Thủng lưới109
1.51Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai14