Haverfordwest County A.F.C. vs Airbus UK Broughton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 4-0 Airbus UK Broughton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 5, hòa 0, Airbus UK Broughton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- New Bridge Meadow Stadium, Hwlffordd / Haverfordwest, Pembrokeshie
- Trọng tài
- R. Kenny
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- LWWLL Airbus UK Broughton F.C.
- 30' R. Watts
- 33' B. Fawcett 1-0
- 36' J. Palmer
- 39' S. Tomassen
- HT1-0
- 46' ▲ T. McManus ▼ B. Knight
- 63' I. Evans 2-0
- 66' ▲ J. Leblanc-Akpo ▼ B. Cornish
- 66' ▲ M. Burke ▼ P. Perry
- 70' ▲ D. Hawkins ▼ I. Evans
- 73' G. Edwards
- 74' J. Veale 3-0
- 77' ▲ J. Leahy ▼ B. Fawcett
- 77' ▲ O. Borg ▼ J. Richards
- 81' ▲ H. Jones ▼ J. Veale
- 88' ▲ K. Cooke ▼ A. Davies
- 88' D. Hawkins 4-0
- 90'+1 Yellow Card
- FT4-0
Đội hình
- Z. Jones
- J. Richards ▼ 77'
- R. Watts
- R. Abbruzzese
- D. Rees
- L. Jenkins
- I. Evans ▼ 70'
- J. Veale ▼ 81'
- J. Levi-Davies
- B. Fawcett ▼ 77'
- J. Wilson
Dự bị 7
- D. Hawkins ▲ 70'
- J. Leahy ▲ 77'
- O. Borg ▲ 77'
- H. Jones ▲ 81'
- H. John
- I. Humphreys
- L. Idzi
- L. Dutton
- S. Tomassen
- G. Edwards
- P. Perry ▼ 66'
- R. Edwards
- J. Crowther
- J. Palmer
- S. Rickett
- B. Cornish ▼ 66'
- A. Davies ▼ 88'
- B. Knight ▼ 46'
Dự bị 5
- T. McManus ▲ 46'
- J. Leblanc-Akpo ▲ 66'
- M. Burke ▲ 66'
- K. Cooke ▲ 88'
- J. McHarrie
Thống kê
10
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 83 - 8 | +75 | 60 | |
| 2 | 22 | 33 - 14 | +19 | 44 | |
| 3 | 22 | 37 - 19 | +18 | 41 | |
| 4 | 32 | 41 - 49 | -8 | 52 | |
| 5 | 22 | 42 - 21 | +21 | 40 | |
| 6 | 22 | 41 - 39 | +2 | 33 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 33 - 41 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 24 | |
| 10 | 22 | 23 - 58 | -35 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 42 | -20 | 20 | |
| 12 | 22 | 13 - 66 | -53 | -2 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
56Ghi được25
50Thủng lưới109
1.51Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai14