llanelli AFC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cardiff MET

llanelli AFC vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: llanelli AFC 1-2 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: llanelli AFC thắng 0, hòa 1, Cardiff MET thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 29
Phong độ
LDLLL llanelli AFC
LWWDD Cardiff MET
  1. 24' D. Kabongo L. Walsh
  2. 34' S. Cronin
  3. 36' 0-1 T. Raison
  4. HT0-1
  5. 55' H. Bright
  6. 63' K. Hussein B. Gibbings
  7. 67' J. Lloyd
  8. 73' D. Williams11m 1-1
  9. 76' H. Matthews A. Roscrow
  10. 79' 1-2 L. Mwandwe
  11. 81' R. Booth D. Williams
  12. 83' M. Power
  13. 87' S. Seager
  14. 87' E. Griffiths
  15. FT1-2

Đội hình

llanelli AFC HLV: Terry Boyle
  1. 1A. Pennock
  2. 2H. Bright
  3. 4S. Cronin
  4. 7J. Lloyd
  5. 11T. Jenkins
  6. 15B. Gibbings ▼ 63'
  7. 16M. Power
  8. 19D. Williams ▼ 81'
  9. 20J. Lester
  10. 21M. Evans
  11. 23J. Farrell-Alli

Dự bị 6

  1. 12D. Davies
  2. 13O. Williams
  3. 3J. Parry
  4. 10K. Hussein ▲ 63'
  5. 17R. Booth ▲ 81'
  6. 22J. Baker
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 40E. Griffiths
  2. 2M. Chubb
  3. 3J. Edwards
  4. 4L. Walsh ▼ 24'
  5. 11A. Roscrow ▼ 76'
  6. 14J. Morris
  7. 16C. Craven
  8. 17J. Payne
  9. 19L. Mwandwe
  10. 21B. Soady
  11. 33T. Raison

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 8D. Kabongo ▲ 24'
  3. 20H. John
  4. 22J. Williams
  5. 28J. Stephens
  6. 29H. Matthews ▲ 76'
  7. 37M. Sweetman

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

32Trận đấu34
17Ghi được44
82Thủng lưới54
0.53Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn18
6Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu