llanelli AFC

llanelli AFC

Xứ Wales · FAW Championship

llanelli AFC: vị trí 16 trên bảng xếp hạng FAW Championship — điểm: 2, số trận: 12. Trận tiếp theo: Pontypridd Town vs llanelli AFC, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: llanelli AFC 0-3 Afan Lido, 23 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
Terry Boyle · Từ 2025
Vị trí
16 · Đ: 2 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stebonheath Park, Llanelli, Carmarthenshire · 3.700

Lịch thi đấu

20-11
Caerphilly Athletic
llanelli AFC
–
–
27-11
llanelli AFC
Cardiff Draconians
–
–
05-12
Treowen Stars
llanelli AFC
–
–
18-12
llanelli AFC
Llantwit Major
–
–
26-12
llanelli AFC
Swansea University
–
–
02-01
Pontardawe Town
llanelli AFC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,6
Thủng lưới
2,8
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
1–4–13
Sân khách
2–2–18
Thắng đậm nhất
2-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 1,3
Hiệp hai
0,2 : 1,5
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 8%
Không ghi bàn 55%

Tỉ số thường gặp

  • 0-35× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 0-63× · 8%
  • 0-43× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
FAW Championship 11029 9330—
Welsh Cup 1001 060—
Friendlies Clubs 1001 080—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 48 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 54 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 66 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 63 · 14% 17% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 51 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 18% 13% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 52 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 66 · 15% 14% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 65 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 77 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 96 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 97 · 22% 25% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 227, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu