Cardiff MET
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
llanelli AFC

Cardiff MET vs llanelli AFC

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 2-1 llanelli AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 7, hòa 1, llanelli AFC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Phong độ
LWWDD Cardiff MET
LDLLL llanelli AFC
  1. 16' L. Mwandwe
  2. 19' 0-1 S. Cronin
  3. 25' S. Cronin
  4. 35' M. Chubb
  5. HT0-1
  6. 55' L. Mwandwe 1-1
  7. 62' J. Lloyd
  8. 67' J. Lester
  9. 68' A. Roscrow
  10. 70' E. Evans L. Rees
  11. 70' S. Jones A. Roscrow
  12. 75' B. Gibbings T. Jenkins
  13. 75' D. Williams J. Norris
  14. 83' S. Cronin
  15. 83' S. Cronin
  16. 84' H. John D. Kabongo
  17. 84' J. Parry S. S. Parsons
  18. 84' J. Baker E. Cann
  19. 88' S. Jones 2-1
  20. 90'+3 R. Booth J. Lester
  21. FT2-1

Đội hình

Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 13S. Seager
  2. 2M. Chubb
  3. 3J. Edwards
  4. 9L. Rees ▼ 70'
  5. 16C. Craven
  6. 19L. Mwandwe
  7. 6R. Reynolds
  8. 8D. Kabongo ▼ 84'
  9. 11A. Roscrow ▼ 70'
  10. 14J. Morris
  11. 17J. Payne

Dự bị 7

  1. 1K. Absalom
  2. 4L. Walsh
  3. 7E. Evans ▲ 70'
  4. 10S. Jones ▲ 70'
  5. 20H. John ▲ 84'
  6. 29H. Matthews
  7. 32O. Rees
llanelli AFC HLV: Terry Boyle
  1. 1A. Pennock
  2. 14S. S. Parsons ▼ 84'
  3. 20J. Lester ▼ 90'
  4. 4S. Cronin
  5. 23N. Sanca
  6. 2H. Bright
  7. 6J. Hopkins
  8. 7J. Lloyd
  9. 11T. Jenkins ▼ 75'
  10. 16J. Norris ▼ 75'
  11. 9E. Cann ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 12M. Lewis
  2. 3J. Parry ▲ 84'
  3. 15B. Gibbings ▲ 75'
  4. 17R. Booth ▲ 90'
  5. 19D. Williams ▲ 75'
  6. 21M. Evans
  7. 22J. Baker ▲ 84'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

34Trận đấu32
44Ghi được17
54Thủng lưới82
1.29Bàn thắng mỗi trận0.53
4Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu