Colwyn Bay
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Penybont

Colwyn Bay vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 3-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 4, hòa 2, Penybont thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 26
Phong độ
LWLWL Colwyn Bay
WWDDW Penybont
  1. 32' M. Davies
  2. 34' G. Hughes 1-0
  3. 45'+1 A. Moore
  4. 45'+2 A. Baker
  5. HT1-0
  6. 52' N. Daley C. Green
  7. 53' 1-1 N. Daley
  8. 55' R. Astles 2-1
  9. 59' R. Astles
  10. 61' B. Borge
  11. 62' J. Cumming A. Edwards
  12. 66' C. Venables A. Baker
  13. 68' A. Cvetkovic C. Green
  14. 68' K. Owen J. Woodiwiss
  15. 70' S. Hart E. Roberts
  16. 70' J. Davies A. Williams
  17. 80' N. Williams
  18. 86' J. Davies 3-1
  19. 88' I. Phillips E. Cann
  20. 90' I. Kargbo A. Williams
  21. FT3-1

Đội hình

Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 4N. Peate
  3. 6S. Forde
  4. 21R. Astles
  5. 20A. Williams ▼ 90'
  6. 10L. Robles
  7. 12A. Moore
  8. 11E. Roberts ▼ 70'
  9. 14A. Williams ▼ 90'
  10. 23A. Edwards ▼ 62'
  11. 24G. Hughes

Dự bị 6

  1. 45L. Murphy
  2. 3S. Hart ▲ 70'
  3. 5L. Sirrell
  4. 7J. Cumming ▲ 62'
  5. 9J. Davies ▲ 70'
  6. 22I. Kargbo ▲ 90'
Penybont HLV: Rhys Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 4N. Williams
  3. 5J. Woodiwiss ▼ 68'
  4. 6M. Davies
  5. 7N. Wood
  6. 8O. Pritchard
  7. 10E. Cann ▼ 88'
  8. 16B. Borge
  9. 18J. Jones
  10. 21A. Baker ▼ 66'
  11. 29C. Green ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 24A. Matthews
  2. 33A. Cvetkovic ▲ 68'
  3. 11N. Daley ▲ 52'
  4. 14I. Phillips ▲ 88'
  5. 3K. Owen ▲ 68'
  6. 9C. Venables ▲ 66'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
47Ghi được45
43Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu