Penybont
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Colwyn Bay

Penybont vs Colwyn Bay

Tỷ số chung cuộc: Penybont 1-0 Colwyn Bay tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 4, hòa 2, Colwyn Bay thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Phong độ
WWDDW Penybont
LWLWL Colwyn Bay
  1. 16' U. Kargbo
  2. 16' K. Owen
  3. 23' G. Hughes
  4. 34' J. Crole
  5. 36' N. Peate
  6. 43' L. Robles
  7. 44' J. Clay 1-0
  8. HT1-0
  9. 46' L. Armstrong A. Matthews
  10. 46' A. Williams U. Kargbo
  11. 49' B. Borge J. Clay
  12. 62' A. Baker I. Phillips
  13. 65' E. Roberts S. Hart
  14. 65' A. Williams J. Cumming
  15. 76' C. Venables
  16. 77' A. Baker
  17. 90' J. Humphreys J. Crole
  18. FT1-0

Đội hình

Penybont HLV: Rhys Thomas Griffiths
  1. 24A. Matthews ▼ 46'
  2. 5J. Woodiwiss
  3. 4G. Kircough
  4. 29C. Green
  5. 3K. Owen
  6. 6M. Davies
  7. 15J. Clay ▼ 49'
  8. 10J. Crole ▼ 90'
  9. 7N. Wood
  10. 14I. Phillips ▼ 62'
  11. 9C. Venables

Dự bị 7

  1. 1L. Armstrong ▲ 46'
  2. 16B. Borge ▲ 49'
  3. 17O. Warlow
  4. 18J. Jones
  5. 21A. Baker ▲ 62'
  6. 72J. Villacorta
  7. 59J. Humphreys ▲ 90'
Colwyn Bay HLV: M. Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 5L. Sirrell
  3. 25U. Kargbo ▼ 46'
  4. 4N. Peate
  5. 6S. Forde
  6. 3S. Hart ▼ 65'
  7. 7J. Cumming ▼ 65'
  8. 24G. Hughes
  9. 23A. Edwards
  10. 10L. Robles
  11. 9J. Davies

Dự bị 6

  1. 41L. Murphy
  2. 11E. Roberts ▲ 65'
  3. 14A. Williams ▲ 65'
  4. 20A. Williams ▲ 65'
  5. 22I. Kargbo
  6. 26O. Davies

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được47
55Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu