Colwyn Bay
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Penybont

Colwyn Bay vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 2-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 4, hòa 2, Penybont thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Sân vận động
Four Crosses Construction Arena, Bae Colwyn, Conwy
Phong độ
LWLWL Colwyn Bay
WWDDW Penybont
  1. 25' B. Borge D. Jefferies
  2. 34' S. Downey
  3. 45'+2 0-1 K. Reffell
  4. HT0-1
  5. 46' J. Brown C. Venables
  6. 61' M. Hill S. Downey
  7. 66' S. Hart
  8. 68' M. Hill 1-1
  9. 75' U. Akpan 2-1
  10. 77' E. Richards H. Jones
  11. 77' L. Ware K. Owen
  12. 84' C. Owens
  13. 85' N. Rushton T. Creamer
  14. 90'+5 E. Richards
  15. 90'+6 J. Smith
  16. 90' S. Turner U. Akpan
  17. FT2-1

Đội hình

Colwyn Bay HLV: S. Evans
  1. J. Smith
  2. S. Edwards
  3. S. Hart
  4. A. Downes
  5. T. McCready
  6. S. Downey ▼ 61'
  7. C. Owen
  8. T. Creamer ▼ 85'
  9. J. Cumming
  10. Danny Jones
  11. U. Akpan ▼ 90'

Dự bị 7

  1. M. Hill ▲ 61'
  2. N. Rushton ▲ 85'
  3. S. Turner ▲ 90'
  4. D. Allshorn
  5. J. Giblin
  6. L. Marsh-Hughes
  7. S. Tyszko
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Pennock
  2. M. Little
  3. J. Yorwerth
  4. K. Owen ▼ 77'
  5. D. Jefferies ▼ 25'
  6. M. Davies
  7. R. Reynolds
  8. S. MacDonald
  9. H. Jones ▼ 77'
  10. C. Venables ▼ 46'
  11. K. Reffell

Dự bị 5

  1. B. Borge ▲ 25'
  2. J. Brown ▲ 46'
  3. E. Richards ▲ 77'
  4. L. Ware ▲ 77'
  5. A. Harris

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu41
52Ghi được61
74Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu