Colwyn Bay
5 : 4
FT · Hiệp một 4:2
·
Penybont

Colwyn Bay vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 5-4 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 4, hòa 2, Penybont thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Phong độ
LWLWL Colwyn Bay
WWDDW Penybont
  1. 6' J. Cumming 1-0
  2. 8' 1-1 J. Crole
  3. 9' S. Forde 2-1
  4. 20' J. Davies 3-1
  5. 29' J. Davies 4-1
  6. 45' 4-2 M. Davies
  7. HT4-2
  8. 46' B. Borge K. Ludvigsen
  9. 48' J. Davies 5-2
  10. 54' O. Pritchard C. Green
  11. 55' I. Phillips N. Daley
  12. 55' N. Wood C. Venables
  13. 64' J. Davies
  14. 65' K. Owen
  15. 75' J. Jones K. Owen
  16. 83' O. Davies J. Davies
  17. 84' A. Williams L. Robles
  18. 84' R. Nash A. Edwards
  19. 90' 5-3 I. Phillips
  20. 90' 5-4 I. Phillips
  21. FT5-4

Đội hình

Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 6S. Forde
  2. 4N. Peate
  3. 24G. Hughes
  4. 7J. Cumming
  5. 19M. Hill
  6. 23A. Edwards ▼ 84'
  7. 9J. Davies ▼ 83'
  8. 11E. Roberts
  9. 20A. Williams
  10. 10L. Robles ▼ 84'
  11. 51A. Brown

Dự bị 7

  1. 14A. Williams ▲ 84'
  2. 18R. Nash ▲ 84'
  3. 22I. Kargbo
  4. 25U. Kargbo
  5. 26O. Davies ▲ 83'
  6. 27M. McGoona
  7. 41L. Murphy
Penybont HLV: Rhys Griffiths
  1. 24A. Matthews
  2. 2K. Ludvigsen ▼ 46'
  3. 5J. Woodiwiss
  4. 30M. Little
  5. 21A. Baker
  6. 29C. Green ▼ 54'
  7. 3K. Owen ▼ 75'
  8. 11N. Daley ▼ 55'
  9. 6M. Davies
  10. 9C. Venables ▼ 55'
  11. 10J. Crole

Dự bị 7

  1. 22D. Higgs
  2. 7N. Wood ▲ 55'
  3. 8O. Pritchard ▲ 54'
  4. 14I. Phillips ▲ 55'
  5. 15J. Clay
  6. 16B. Borge ▲ 46'
  7. 18J. Jones ▲ 75'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
47Ghi được45
43Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu