Caernarfon Town
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Barry Town

Caernarfon Town vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 0-2 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 5, hòa 2, Barry Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 25
Phong độ
WWLWW Caernarfon Town
WWWLW Barry Town
  1. 45' 0-1 B. Margetson
  2. HT0-1
  3. 48' K. Davies
  4. 64' D. Smith
  5. 66' K. Patten D. Barton
  6. 66' Z. Clarke A. Davies
  7. 79' D. Smith I. Owen
  8. 80' T. Wharton
  9. 82' P. Mooney
  10. 83' R. Owen S. Bradley
  11. 84' D. Gosset I. Lewis
  12. 88' R. Sears D. Smith
  13. 88' D. Thomas B. Young
  14. 90' 0-2 O. Hulbert
  15. FT0-2

Đội hình

Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 2M. Owen
  3. 3M. Jones
  4. 5P. Mooney
  5. 6I. Lewis ▼ 84'
  6. 7P. Mendes
  7. 9A. Davies ▼ 66'
  8. 14B. Young ▼ 88'
  9. 15D. Smith ▼ 88'
  10. 19S. Bradley ▼ 83'
  11. 22A. Cieslewicz

Dự bị 7

  1. 13H. Thomas
  2. 8D. Gosset ▲ 84'
  3. 10D. Thomas ▲ 88'
  4. 11Z. Clarke ▲ 66'
  5. 25R. Owen ▲ 83'
  6. 27R. Sears ▲ 88'
  7. 33C. Williams
Barry Town HLV: Stephen Jenkins
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 5B. Margetson
  4. 6K. Davies
  5. 7R. Willmott
  6. 9I. Owen ▼ 79'
  7. 15T. Wharton
  8. 21E. Williams
  9. 22O. Hulbert
  10. 23D. Barton ▼ 66'
  11. 24W. Richards

Dự bị 7

  1. 1J. Thomas
  2. 14D. Smith ▲ 79'
  3. 17O. Cuddihy
  4. 19J. Bernard
  5. 32J. Norris
  6. 38K. Patten ▲ 66'
  7. 50J. M. Case

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
68Ghi được51
48Thủng lưới37
1.94Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu