Barry Town
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Caernarfon Town

Barry Town vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 1-2 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 3, hòa 2, Caernarfon Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
Sân vận động
Jenner Park, Barry / Y Barri, Vale of Glamorgan
Trọng tài
J. Jones
Phong độ
WWWLW Barry Town
WWLWW Caernarfon Town
  1. 4' 0-1 M. Hayes
  2. 12' D. Gosset
  3. 36' J. Cotterill 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' B. Beaumont R. Williams
  6. 53' R. Kavanagh N. Jarvis
  7. 58' 1-2 M. Hayes
  8. 69' C. Green
  9. 80' R. Hughes S. Bradley
  10. 86' C. Sainty T. Wharton
  11. 86' E. Press C. McDonald
  12. 86' M. George M. Day
  13. 90' A. Simpson D. Thomas
  14. FT1-2

Đội hình

Barry Town HLV: G. Chesterfield
  1. K. Absalom
  2. C. McDonald ▼ 86'
  3. L. Cooper
  4. C. Hugh
  5. H. Jones
  6. T. Wharton ▼ 86'
  7. C. Green
  8. J. Cotterill
  9. K. McLaggon
  10. N. Jarvis ▼ 53'
  11. M. Day ▼ 86'

Dự bị 7

  1. R. Kavanagh ▲ 53'
  2. C. Sainty ▲ 86'
  3. E. Press ▲ 86'
  4. M. George ▲ 86'
  5. M. Bennett
  6. M. Lewis
  7. R. Brown
Caernarfon Town HLV: H. Griffiths
  1. J. Ojrzyński
  2. N. Edwards
  3. I. Cartwright
  4. G. John
  5. D. Gosset
  6. S. Bradley ▼ 80'
  7. R. Williams ▼ 46'
  8. J. Bailey
  9. M. Hayes
  10. C. Jones
  11. D. Thomas ▼ 90'

Dự bị 5

  1. B. Beaumont ▲ 46'
  2. R. Hughes ▲ 80'
  3. A. Simpson ▲ 90'
  4. A. Boss
  5. G. Dafydd

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
50Ghi được59
54Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu