Barry Town
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Caernarfon Town

Barry Town vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 0-3 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 3, hòa 2, Caernarfon Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Sân vận động
Jenner Park, Barry / Y Barri, Vale of Glamorgan
Phong độ
WWWLW Barry Town
WWLWW Caernarfon Town
  1. 27' 0-1 Z. Clarke
  2. 41' 0-2 M. Williams
  3. HT0-2
  4. 63' J. Cotterill L. Tomlinson
  5. 63' T. Greening R. Davies
  6. 71' 0-3 A. Davies
  7. 75' E. Press
  8. 81' L. Sylvester H. Bright
  9. 85' B. Wynne L. Lloyd
  10. 85' C. Griffith D. Donohue
  11. 88' A. Lewis J. Veale
  12. 89' C. Huggins O. Hulbert
  13. 89' J. Faux D. Gosset
  14. 90'+4 J. Cotterill
  15. FT0-3

Đội hình

Barry Town HLV: S. Jenkins
  1. L. Rees
  2. M. George
  3. R. Davies ▼ 63'
  4. B. Blythe
  5. H. Bright ▼ 81'
  6. K. Patten
  7. E. Press
  8. L. Tomlinson ▼ 63'
  9. J. Veale ▼ 88'
  10. K. McLaggon
  11. O. Hulbert ▼ 89'

Dự bị 6

  1. J. Cotterill ▲ 63'
  2. T. Greening ▲ 63'
  3. L. Sylvester ▲ 81'
  4. A. Lewis ▲ 88'
  5. C. Huggins ▲ 89'
  6. H. Tucker
Caernarfon Town HLV: R. Davies
  1. L. Webb
  2. I. Cartwright
  3. D. Donohue ▼ 85'
  4. P. Mooney
  5. D. Gosset ▼ 89'
  6. B. Maher
  7. S. Bradley
  8. M. Williams
  9. A. Davies
  10. L. Lloyd ▼ 85'
  11. Z. Clarke

Dự bị 5

  1. B. Wynne ▲ 85'
  2. C. Griffith ▲ 85'
  3. J. Faux ▲ 89'
  4. G. Williams
  5. H. Thomas

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
44Ghi được60
58Thủng lưới77
1.22Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu