Bala Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cardiff MET

Bala Town F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 1-1 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 1, hòa 4, Cardiff MET thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 24
Phong độ
WWWLW Bala Town F.C.
LLWWD Cardiff MET
  1. 33' C. Ferguson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Kabongo H. John
  4. 57' 1-1 L. Mwandwe
  5. 65' L. Rees S. Jones
  6. 66' L. Mendes
  7. 67' C. Evans S. Billington
  8. 75' B. Popham M. Chubb
  9. 77' H. Mehasseb C. Ferguson
  10. 81' L. Walsh E. Evans
  11. 81' J. Owen L. Mendes
  12. 84' T. Kelly L. Higgins
  13. 90'+3 J. Samuels
  14. FT1-1

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: Matt Digwood
  1. 1J. Torrance
  2. 3L. Hall
  3. 4N. Digbeu
  4. 7L. Mendes ▼ 81'
  5. 8N. Burke
  6. 11L. Higgins ▼ 84'
  7. 14J. Samuels
  8. 17O. Ibrahim
  9. 22C. Ferguson ▼ 77'
  10. 23R. White
  11. 27S. Billington ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 10J. Owen ▲ 81'
  2. 16T. Kelly ▲ 84'
  3. 44H. Dean
  4. 99H. Mehasseb ▲ 77'
  5. 15C. Evans ▲ 67'
  6. 42L. Parsonage
  7. 29T. Dogan
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 40E. Griffiths
  2. 2M. Chubb ▼ 75'
  3. 3J. Edwards
  4. 6R. Reynolds
  5. 7E. Evans ▼ 81'
  6. 10S. Jones ▼ 65'
  7. 16C. Craven
  8. 17J. Payne
  9. 19L. Mwandwe
  10. 20H. John ▼ 46'
  11. 21B. Soady

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 4L. Walsh ▲ 81'
  3. 8D. Kabongo ▲ 46'
  4. 9L. Rees ▲ 65'
  5. 14J. Morris
  6. 35B. Popham ▲ 75'
  7. 36H. Perry

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
35Ghi được44
45Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu