Bala Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Cardiff MET

Bala Town F.C. vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 2-2 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 1, hòa 4, Cardiff MET thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Phong độ
WWWLW Bala Town F.C.
LLWWD Cardiff MET
  1. 7' O. Ibrahim
  2. 18' H. Dean 1-0
  3. 19' J. Edwards
  4. 23' 1-1 L. Rees
  5. 32' 1-2 M. Chubb
  6. HT1-2
  7. 52' J. Owen 2-2
  8. 59' S. Billington D. McGiveron
  9. 60' O. Ibrahim
  10. 60' O. Ibrahim
  11. 64' S. Jones L. Mwandwe
  12. 67' H. Mehasseb L. Higgins
  13. 70' M. Chubb
  14. 77' L. Lumeka J. Tarasenko
  15. 77' A. Roscrow J. Morris
  16. 83' E. Evans D. Kabongo
  17. FT2-2

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: Matt Digwood
  1. 1J. Torrance
  2. 3L. Hall
  3. 5W. Bell
  4. 4N. Digbeu
  5. 44H. Dean
  6. 17O. Ibrahim
  7. 8N. Burke
  8. 6D. McGiveron ▼ 59'
  9. 11L. Higgins ▼ 67'
  10. 9J. Tarasenko ▼ 77'
  11. 10J. Owen

Dự bị 6

  1. 7L. Mendes
  2. 14L. Lumeka ▲ 77'
  3. 19E. Smith
  4. 27S. Billington ▲ 59'
  5. 77L. Beck
  6. 99H. Mehasseb ▲ 67'
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 13S. Seager
  2. 2M. Chubb
  3. 4L. Walsh
  4. 3J. Edwards
  5. 8D. Kabongo ▼ 83'
  6. 9L. Rees
  7. 19L. Mwandwe ▼ 64'
  8. 6R. Reynolds
  9. 16C. Craven
  10. 17J. Payne
  11. 14J. Morris ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 1K. Absalom
  2. 7E. Evans ▲ 83'
  3. 10S. Jones ▲ 64'
  4. 11A. Roscrow ▲ 77'
  5. 21B. Soady
  6. 29H. Matthews
  7. 32O. Rees

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
35Ghi được44
45Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu