Cardiff MET
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bala Town F.C.

Cardiff MET vs Bala Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 2-1 Bala Town F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 5, hòa 4, Bala Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LLWWD Cardiff MET
WWWLW Bala Town F.C.
  1. 5' E. Evans 1-0
  2. 21' J. Edwards
  3. 41' G. Morgan
  4. HT1-0
  5. 46' 1-1 G. Newell
  6. 49' R. Reynolds 2-1
  7. 67' C. Edwards K. Harrison
  8. 78' J. Malkin Lassana Mendes
  9. 79' A. Roscrow
  10. 80' L. Rees A. Roscrow
  11. 85' J. Malkin
  12. 85' J. Morris S. Jones
  13. 88' D. Kabongo G. Morgan
  14. FT2-1

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. K. Absalom
  2. R. Reynolds
  3. M. Chubb
  4. J. Edwards
  5. C. Craven
  6. J. Veale
  7. G. Morgan ▼ 88'
  8. S. Jones ▼ 85'
  9. A. Roscrow ▼ 80'
  10. E. Evans
  11. T. Vincent

Dự bị 7

  1. L. Rees ▲ 80'
  2. J. Morris ▲ 85'
  3. D. Kabongo ▲ 88'
  4. B. Krężołek
  5. B. Soady
  6. C. Wright
  7. H. Matthews
Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. J. Torrance
  2. R. White
  3. K. Harrison ▼ 67'
  4. K. Lloyd
  5. B. Woollam
  6. A. Edwards
  7. N. Burke
  8. Lassana Mendes ▼ 78'
  9. O. Abadaki
  10. L. Robles
  11. G. Newell

Dự bị 5

  1. C. Edwards ▲ 67'
  2. J. Malkin ▲ 78'
  3. D. Malone
  4. R. Jones
  5. I. Kargbo

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
62Ghi được50
57Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu