Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 24
- Phong độ
- LWWWD Binh Duong
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- 7' Ho Khac Ngoc
- 32' Ngo Van Luong
- HT0-0
- 46' ▲ Tran Manh Quynh ▼ C. Fortes
- 46' ▲ P. Tran ▼ L. V. Le Dinh
- 51' 0-1 Ngo Van Luong
- 55' X. B. Nguyen
- 69' U. Oduenyi
- 69' ▲ Q. T. Dang ▼ X. B. Nguyen
- 72' ▲ Mac Quan Hong ▼ Nguyen Trong Hung
- 72' ▲ Nguyen Thanh Nhan ▼ Doan Tuan Canh
- 73' Mac Quan Hong
- 82' ▲ N. T. Long P. ▼ U. Oduenyi
- 84' M. Olaha
- 84' Nguyen Tran Viet Cuong
- 89' Ho Tan Tai
- 90' ▲ E. Sam ▼ Bui Vi Hao
- 90'+6 ▲ M. H. Nguyen ▼ Ngo Van Luong
- FT0-1
Đội hình
- 25Tran Minh Toan
- 2Ngo Tung Quoc
- 7Nguyen Tran Viet Cuong
- 10Vo Hoang Minh Khoa
- 11Bui Vi Hao ▼ 90'
- 19Doan Tuan Canh ▼ 72'
- 20Nguyen Trong Hung ▼ 72'
- 21Tran Dinh Khuong
- 24M. Zlatkovic
- 77Ho Tan Tai
- 94U. Oduenyi ▼ 82'
Dự bị 9
- 30Nguyen Van Cong
- 12Tran Hoang Hung
- 39G. Kizito
- 88Mac Quan Hong ▲ 72'
- 89Nguyen Trong Phu
- 16Nguyen Thanh Nhan ▲ 72'
- 38N. T. Long P. ▲ 82'
- 33Nguyen Thanh Kien
- 72E. Sam ▲ 90'
- 1Cao Van Binh
- 55V. K. Hoang
- 62J. Garcia
- 2Vuong Van Huy
- 19B. Q. Phan
- 8X. B. Nguyen ▼ 69'
- 32Ho Khac Ngoc
- 18L. V. Le Dinh ▼ 46'
- 20Ngo Van Luong ▼ 90'
- 7M. Olaha
- 27C. Fortes ▼ 46'
Dự bị 9
- 26H. Nguyen
- 3N. H. Le
- 11Tran Manh Quynh ▲ 46'
- 12T. D. Bui
- 15K. L. Ho
- 16V. Nguyen Quang
- 29Q. T. Dang ▲ 69'
- 35M. H. Nguyen ▲ 90'
- 88P. Tran ▲ 46'
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
36Ghi được29
47Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai18