Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An vs Binh Duong
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An 2-1 Binh Duong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 6, hòa 1, Binh Duong thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 11
- Phong độ
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- LWWWD Binh Duong
- 12' Yellow Card
- 29' R. Moore 1-0
- 42' ▲ Nguyen Van Cong ▼ Tran Minh Toan
- 42' ▲ Phan Thanh Hau ▼ Nguyen Thanh Kien
- 45' 1-1 Ngo Tung Quoc
- HT1-1
- 55' ▲ Doan Tuan Canh ▼ Le Minh Binh
- 55' ▲ Nguyen Van Anh ▼ Nguyen Thanh Nhan
- 59' ▲ Vuong Van Huy ▼ Tran Manh Quynh
- 68' ▲ Neneco ▼ Ho Khac Ngoc
- 68' ▲ X. B. Nguyen ▼ Q. V. Nguyen
- 69' R. Moore 2-1
- 75' ▲ V. T. Phan ▼ M. H. Nguyen
- 75' ▲ L. V. Le Dinh ▼ V. T. Le
- 75' ▲ I. Origbaajo ▼ U. Oduenyi
- 83' Yellow Card
- FT2-1
Đội hình
- 1Cao Van Binh
- 5V. T. Le ▼ 75'
- 17N. H. Tran
- 35M. H. Nguyen ▼ 75'
- 30V. C. Ho
- 19B. Q. Phan
- 16Q. V. Nguyen ▼ 68'
- 11Tran Manh Quynh ▼ 59'
- 32Ho Khac Ngoc ▼ 68'
- 7M. Olaha
- 10R. Moore
Dự bị 9
- 26H. Nguyen
- 55V. K. Hoang
- 33V. T. Phan ▲ 75'
- 2Vuong Van Huy ▲ 59'
- 77Neneco ▲ 68'
- 8X. B. Nguyen ▲ 68'
- 18L. V. Le Dinh ▲ 75'
- 14Nguyen Trong Tuan
- 21Phan Xuan Dai
- 25Tran Minh Toan ▼ 42'
- 2Ngo Tung Quoc
- 6H. Alves
- 7Nguyen Tran Viet Cuong
- 9Le Minh Binh ▼ 55'
- 16Nguyen Thanh Nhan ▼ 55'
- 17Minh Trong Vo
- 21Tran Dinh Khuong
- 24M. Zlatkovic
- 33Nguyen Thanh Kien ▼ 42'
- 94U. Oduenyi ▼ 75'
Dự bị 9
- 19Doan Tuan Canh ▲ 55'
- 30Nguyen Van Cong ▲ 42'
- 8Phan Thanh Hau ▲ 42'
- 28Nguyen Van Anh ▲ 55'
- 39G. Kizito
- 18Ho Tuan Tai
- 20Nguyen Trong Hung
- 27Nguyen Khac Vu
- 99I. Origbaajo ▲ 75'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu29
29Ghi được36
43Thủng lưới47
1.07Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai17