Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 23
Phong độ
LWDLW Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
DWLWL Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
  1. 25' Yellow Card
  2. 37' Yellow Card
  3. 37' 0-1 X. T. Dinh
  4. 43' 0-2 M. D. Nham
  5. HT0-2
  6. 46' Rafaelson Lam Ti Phong
  7. 61' Tran Van Dat N. S. Tran
  8. 61' Caio Cesar C. Akolo
  9. 61' K. Pham Ba V. K. Tran
  10. 62' Bui Tien Dung M. D. Nham
  11. 70' Nguyen Cong Phuong X. T. Dinh
  12. 70' D. Vu Thanh Dao Van Nam
  13. 72' A Mit Ly Cong Hoang Anh
  14. 86' Dang Tuan Phong V. T. Nguyen
  15. 88' Dinh Viet Tu
  16. 90'+4 Dinh Viet Tu
  17. 90'+4 Dinh Viet Tu
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định HLV: Mauro Jeronimo
  1. 26Tran Nguyen Manh
  2. 4Lucas
  3. 5Dang Van Toi
  4. 7Nguyen Phong Hong Duy
  5. 13V. K. Tran ▼ 61'
  6. 27N. S. Tran ▼ 61'
  7. 28To Van Vu
  8. 39Lam Ti Phong ▼ 46'
  9. 72Romulo
  10. 77C. Akolo ▼ 61'
  11. 88Ly Cong Hoang Anh ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 9Nguyen Van Toan
  2. 6A Mit ▲ 72'
  3. 3Duong Thanh Hao
  4. 17Nguyen Van Vi
  5. 82L. D. Tran
  6. 14Rafaelson ▲ 46'
  7. 19Tran Van Dat ▲ 61'
  8. 10Caio Cesar ▲ 61'
  9. 93K. Pham Ba ▲ 61'
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel HLV: Velizar Popov
  1. 28Nguyen Van Viet
  2. 2K. Colonna
  3. 9Lucao
  4. 12T. T. Phan
  5. 14Paulinho Curua
  6. 18Dinh Viet Tu
  7. 19X. T. Dinh ▼ 70'
  8. 20Dao Van Nam ▼ 70'
  9. 23M. D. Nham ▼ 62'
  10. 25Wesley Nata
  11. 88V. T. Nguyen ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 36Pham Van Phong
  2. 4Bui Tien Dung ▲ 62'
  3. 21Vu Van Quyet
  4. 15Dang Tuan Phong ▲ 86'
  5. 6Nguyen Cong Phuong ▲ 70'
  6. 10Pedro Henrique
  7. 22T. Duong Thanh
  8. 66D. Vu Thanh ▲ 70'
  9. 30K. Nguyen Hoang

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được44
40Thủng lưới27
1.37Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu