Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 19
Phong độ
DWLWL Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
  1. 12' 0-1 Nguyễn Văn Toàn
  2. 25' T. T. Dinh
  3. HT0-1
  4. 46' Trần Danh Trung Phan Tuấn Tài
  5. 46' Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Văn Toàn
  6. 46' Trần Ngọc Sơn Trần Văn Công
  7. 64' Nguyễn Đức Chiến 1-1
  8. 65' Nguyễn Công Phương Nguyễn Hữu Thắng
  9. 65' Trần Mạnh Cường Đinh Tuấn Tài
  10. 72' Hồ Khắc Ngọc Trần Văn Đạt
  11. 72' Nguyễn Văn Vĩ Lý Công Hoàng Anh
  12. 74' Nguyen Duc Hoang Minh
  13. 74' Nguyễn Đức Hoàng Minh Khuất Văn Khang
  14. 81' Trần Văn Kiên Đỗ Thanh Thịnh
  15. 85' Dương Văn Hào João Pedro
  16. 90'+2 Trần Danh Trung 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel HLV: Nguyễn Đức Thắng
  1. 25Quàng Thế Tài
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 12Phan Tuấn Tài ▼ 46'
  4. 68Nguyễn Hồng Phúc
  5. 21Nguyễn Đức Chiến
  6. 28Nguyễn Hoàng Đức
  7. 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 65'
  8. 34Đinh Tuấn Tài ▼ 65'
  9. 11Khuất Văn Khang ▼ 74'
  10. 86Trương Tiến Anh
  11. 77João Pedro ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 22Trần Danh Trung ▲ 46'
  2. 6Nguyễn Công Phương ▲ 65'
  3. 90Trần Mạnh Cường ▲ 65'
  4. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 74'
  5. 39Dương Văn Hào ▲ 85'
  6. 1Ngô Xuân Sơn
  7. 5Nguyễn Xuân Kiên
  8. 9Trần Ngọc Sơn ▲ 46'
  9. 66Bùi Quang Khải
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định HLV: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 4Lucas
  3. 66Đỗ Thanh Thịnh ▼ 81'
  4. 16Lê Ngọc Bảo
  5. 28Tô Văn Vũ
  6. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 72'
  7. 37Trần Văn Công ▼ 46'
  8. 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 46'
  9. 10Hêndrio
  10. 14Rafaelson
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 21Nguyễn Tuấn Anh ▲ 46'
  2. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 46'
  3. 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 72'
  4. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 72'
  5. 13Trần Văn Kiên ▲ 81'
  6. 5Hoàng Văn Khánh
  7. 22Hoàng Minh Tuấn
  8. 32Ngô Đức Huy
  9. 82Trần Liêm Điều

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 60 - 38 +22 53
2
Câu lạc bộ bóng đá Bình Định
26 47 - 28 +19 47
3
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 32 -5 30
13
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Câu lạc bộ bóng đá Sanna Khánh Hòa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu40
35Ghi được84
35Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận2.1
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu