Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 10
- Phong độ
- DWLWL Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
- LWDLW Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- 30' Nguyen Duc Hoang Minh
- 32' Yellow Card
- 45'+3 Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyen Tuan Anh ▼ To Van Vu
- 46' ▲ Nguyen Van Vi ▼ Caio Cesar
- 46' ▲ C. Akolo ▼ D. S. Nguyen
- 58' ▲ Le Quoc Nhat Nam ▼ V. T. Nguyen
- 63' ▲ Tran Danh Trung ▼ M. D. Nham
- 69' Le Quoc Nhat Nam 1-0
- 74' ▲ Vu Van Quyet ▼ Nguyen Duc Hoang Minh
- 74' ▲ K. Pham Ba ▼ Duong Thanh Hao
- 81' ▲ N. S. Tran ▼ Ly Cong Hoang Anh
- 90'+2 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 28Nguyen Van Viet
- 2K. Colonna
- 9Lucao
- 11Khuat Van Khang
- 12T. T. Phan
- 14Paulinho Curua
- 17Nguyen Duc Hoang Minh ▼ 74'
- 18Dinh Viet Tu
- 23M. D. Nham ▼ 63'
- 25Wesley Nata
- 88V. T. Nguyen ▼ 58'
Dự bị 9
- 36Pham Van Phong
- 66D. Vu Thanh
- 7Tran Danh Trung ▲ 63'
- 8Nguyen Huu Thang
- 21Vu Van Quyet ▲ 74'
- 16Le Quoc Nhat Nam ▲ 58'
- 19X. T. Dinh
- 15Dang Tuan Phong
- 10Pedro Henrique
- 26Tran Nguyen Manh
- 3Duong Thanh Hao ▼ 74'
- 4Lucas
- 8D. S. Nguyen ▼ 46'
- 10Caio Cesar ▼ 46'
- 13V. K. Tran
- 14Rafaelson
- 28To Van Vu ▼ 46'
- 39Lam Ti Phong
- 72Romulo
- 88Ly Cong Hoang Anh ▼ 81'
Dự bị 9
- 6A Mit
- 11Nguyen Tuan Anh ▲ 46'
- 5Dang Van Toi
- 17Nguyen Van Vi ▲ 46'
- 82L. D. Tran
- 19Tran Van Dat
- 27N. S. Tran ▲ 81'
- 93K. Pham Ba ▲ 74'
- 77C. Akolo ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được41
27Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai24