Công An Nhân Dân
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa

Công An Nhân Dân vs Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa

Tỷ số chung cuộc: Công An Nhân Dân 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Công An Nhân Dân thắng 6, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 23
Phong độ
WLWWW Công An Nhân Dân
LDLLW Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
  1. 27' Doan Ngoc Ha
  2. 38' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 50' Doan Ngoc Ha
  5. 50' Doan Ngoc Ha
  6. 56' China Tran Dinh Trong
  7. 66' Le Van Thang V. H. Le
  8. 66' Le Van Hung Ngo Duc Hoang
  9. 74' Yellow Card
  10. 74' Yellow Card
  11. 81' Yellow Card
  12. 81' Hoang Van Toan Le Pham Thanh Long
  13. 81' Pham Minh Phuc Le Van Do
  14. 81' Tran Ngoc Quy D. Thongkhamsavath
  15. 87' Yellow Card
  16. 88' Yellow Card
  17. 89' Alan Grafite11m 1-0
  18. 90'+3 Yellow Card
  19. 90'+10 Yellow Card
  20. 90'+3 Bui Xuan Thinh Nguyen Dinh Bac
  21. 90'+3 M. Moldskred Nguyen Van Tung
  22. 90' China 2-0
  23. FT2-0

Đội hình

Công An Nhân Dân HLV: Alexandre Polking
  1. 1F. Nguyen
  2. 9Nguyen Dinh Bac ▼ 90'
  3. 10Leo Artur
  4. 11Le Pham Thanh Long ▼ 81'
  5. 19Nguyen Quang Hai
  6. 21Tran Dinh Trong ▼ 56'
  7. 38L. Adou
  8. 68Bui Hoang Viet Anh
  9. 72Alan Grafite
  10. 88Le Van Do ▼ 81'
  11. 7J. Pendant

Dự bị 9

  1. 23Vu Thanh Vinh
  2. 12Hoang Van Toan ▲ 81'
  3. 15Bui Xuan Thinh ▲ 90'
  4. 18Tran Dinh Tien
  5. 20Phan Van Duc
  6. 22Pham Minh Phuc ▲ 81'
  7. 26Ha Van Phuong
  8. 27B. Ly
  9. 30China ▲ 56'
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa HLV: Won-Kwon Choi
  1. 30Nie Y Eli
  2. 6Huynh Minh Doan
  3. 14Truong Thanh Nam
  4. 17Nguyen Van Tung ▼ 90'
  5. 22D. Thongkhamsavath ▼ 81'
  6. 24Nguyen Ngoc My
  7. 26Ngo Duc Hoang ▼ 66'
  8. 29Doan Ngoc Ha
  9. 34N. T. Doan
  10. 75V. H. Le ▼ 66'
  11. 77O. Abdurakhmanov

Dự bị 9

  1. 5Luc Xuan Hung ▲ 66'
  2. 10Le Van Thang ▲ 66'
  3. 18Nguyen Huu Dung
  4. 19Le Quoc Phuong
  5. 67Trinh Xuan Hoang
  6. 21Tran Ngoc Quy ▲ 81'
  7. 43Le Van Hung ▲ 66'
  8. 93L. Anh Tuan
  9. 27M. Moldskred ▲ 90'

Thống kê

04
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
65Ghi được26
26Thủng lưới40
2.24Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn10
38Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu