Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Công An Nhân Dân

Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa vs Công An Nhân Dân

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa 1-3 Công An Nhân Dân tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 2, hòa 1, Công An Nhân Dân thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 10
Sân vận động
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Phong độ
LDLLW Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
LWWWW Công An Nhân Dân
  1. 28' D. Thongkhamsavath 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' 1-1 Alan Grafite11m
  4. 62' Le Van Do
  5. 64' Yellow Card
  6. 65' 1-2 Doan Van Hau
  7. 70' Doan Ngoc Ha
  8. 80' 1-3 Alan Grafite
  9. 81' O. Abdurakhmanov
  10. 81' J. Pendant
  11. 81' Le Van Thang Tran Ngoc Quy
  12. 88' Ha Van Phuong Le Pham Thanh Long
  13. 88' Vitao J. Pendant
  14. 88' Pham Minh Phuc Le Van Do
  15. 90'+1 Yellow Card
  16. 90'+5 Vitao
  17. 90' Nie Y Eli Le Quoc Phuong
  18. 90'+3 Phan Van Duc Nguyen Quang Hai
  19. 90'+3 Tran Duc Nam Nguyen Dinh Bac
  20. FT1-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa HLV: Won-Kwon Choi
  1. 67Trinh Xuan Hoang
  2. 6Huynh Minh Doan
  3. 7B. Nguyen
  4. 15Trinh Van Loi
  5. 17Nguyen Van Tung
  6. 19Le Quoc Phuong ▼ 90'
  7. 21Tran Ngoc Quy ▼ 81'
  8. 22D. Thongkhamsavath
  9. 24Nguyen Ngoc My
  10. 29Doan Ngoc Ha
  11. 77O. Abdurakhmanov

Dự bị 5

  1. 5Luc Xuan Hung
  2. 10Le Van Thang ▲ 81'
  3. 34N. T. Doan
  4. 30Nie Y Eli ▲ 90'
  5. 93L. Anh Tuan
Công An Nhân Dân HLV: Alexandre Polking
  1. 1F. Nguyen
  2. 5Doan Van Hau
  3. 6S. Mauk
  4. 7J. Pendant ▼ 88'
  5. 9Nguyen Dinh Bac ▼ 90'
  6. 11Le Pham Thanh Long ▼ 88'
  7. 19Nguyen Quang Hai ▼ 90'
  8. 21Tran Dinh Trong
  9. 68Bui Hoang Viet Anh
  10. 72Alan Grafite
  11. 88Le Van Do ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 20Phan Van Duc ▲ 90'
  2. 26Ha Van Phuong ▲ 88'
  3. 55Tran Duc Nam ▲ 90'
  4. 15Bui Xuan Thinh
  5. 23Vu Thanh Vinh
  6. 2Pham Ly Duc ▲ 90'
  7. 8Vitao ▲ 88'
  8. 22Pham Minh Phuc ▲ 88'
  9. 38L. Adou

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
26Ghi được65
40Thủng lưới26
0.96Bàn thắng mỗi trận2.24
4Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu