Ho Chi Minh vs Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 2-2 Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 5, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 23
- Phong độ
- WWLLW Ho Chi Minh
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- 6' 0-1 M. Makaric
- 23' Vo Hoang Nguyen
- 37' Nguyen Minh Quang
- 45' L. Williams11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ H. P. Tran ▼ Matheus Felipe
- 46' ▲ P. Makrillos ▼ Dao Quoc Gia
- 46' ▲ Ribamar ▼ N. H. Tran
- 58' ▲ Le Vu Quoc Nhat ▼ Dang Anh Tuan
- 58' ▲ D. Henen ▼ M. Makaric
- 65' ▲ N. L. Bui ▼ Nguyen Tien Linh
- 68' P. Makrillos 2-1
- 74' ▲ Luong Duy Cuong ▼ Pham Dinh Duy
- 74' ▲ J. Lopez ▼ Gustavo
- 76' 2-2 Vo Hoang Nguyen
- 79' ▲ V. H. Voo Huu ▼ Le Quang Hung
- 83' V. H. Voo Huu
- 90'+1 Vo Hoang Nguyen
- FT2-2
Đội hình
- 89P. Le Giang
- 4Matheus Felipe ▼ 46'
- 10Raphael Utzig
- 13Khong Minh Gia
- 14Endrick
- 17Minh Trong Vo
- 21Dao Quoc Gia ▼ 46'
- 22Nguyen Tien Linh ▼ 65'
- 34Le Quang Hung ▼ 79'
- 39Nguyen Duc Phu
- 66L. Williams
Dự bị 9
- 15Pham Duc Huy
- 68Mach Ngoc Ha
- 9Dinh Thanh Binh
- 67M. C. Nguyen
- 28H. P. Tran ▲ 46'
- 18N. L. Bui ▲ 65'
- 20V. H. Voo Huu ▲ 79'
- 19Q. C. Nguyen Thai
- 7P. Makrillos ▲ 46'
- 89Nguyen Van Toan
- 2N. H. Tran ▼ 46'
- 6Dang Anh Tuan ▼ 58'
- 8Que Ngoc Hai
- 9M. Makaric ▼ 58'
- 18Pham Dinh Duy ▼ 74'
- 21Nguyen Phi Hoang
- 28Vo Hoang Nguyen
- 38Nguyen Minh Quang
- 56V. S. Vu
- 95Gustavo ▼ 74'
Dự bị 9
- 22Le Vu Quoc Nhat ▲ 58'
- 1Phan Van Bieu
- 92V. T. Vo
- 81Nguyen Duy Thang
- 20Luong Duy Cuong ▲ 74'
- 99Ribamar ▲ 46'
- 7V. Nguyen
- 10D. Henen ▲ 58'
- 19J. Lopez ▲ 74'
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu29
73Ghi được39
63Thủng lưới43
1.35Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai20