Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ho Chi Minh

Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Ho Chi Minh

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 0-1 Ho Chi Minh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 1, hòa 4, Ho Chi Minh thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 10
Sân vận động
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Phong độ
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
WWLLW Ho Chi Minh
  1. HT0-0
  2. 46' V. H. Voo Huu Vo Huy Toan
  3. 49' Khong Minh Gia
  4. 69' Q. C. Nguyen Thai P. Makrillos
  5. 70' Nguyen Duc Anh
  6. 72' Phan Van Long H. P. Nguyen
  7. 76' Yellow Card
  8. 86' V. Nguyen Nguyen Minh Quang
  9. 86' Dao Quoc Gia Nguyen Tien Linh
  10. 86' V. Bui Le Quang Hung
  11. 88' 0-1 V. Bui
  12. 90' Nguyen Duc Anh
  13. 90' Nguyen Duc Anh
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. 90'+1 Yellow Card
  16. 90'+2 Ngo Hong Phuoc Emerson Souza
  17. 90'+2 V. S. Vu D. Henen
  18. 90'+5 K. D. Le Pham Duc Huy
  19. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng HLV: Tuan Le Duc
  1. 1Phan Van Bieu
  2. 2N. H. Tran
  3. 3Kim Dong-Su
  4. 6Dang Anh Tuan
  5. 10D. Henen ▼ 90'
  6. 15Nguyen Duc Anh
  7. 18Pham Dinh Duy
  8. 21Nguyen Phi Hoang
  9. 23H. P. Nguyen ▼ 72'
  10. 38Nguyen Minh Quang ▼ 86'
  11. 97Emerson Souza ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 11Phan Van Long ▲ 72'
  2. 14Tran Van Hoa
  3. 67Ngo Hong Phuoc ▲ 90'
  4. 92V. T. Vo
  5. 81Nguyen Duy Thang
  6. 16Pham Van Huu
  7. 30Dang Tuan Hung
  8. 56V. S. Vu ▲ 90'
  9. 7V. Nguyen ▲ 86'
Ho Chi Minh
  1. 89P. Le Giang
  2. 4Matheus Felipe
  3. 6Vo Huy Toan ▼ 46'
  4. 7P. Makrillos ▼ 69'
  5. 13Khong Minh Gia
  6. 15Pham Duc Huy ▼ 90'
  7. 22Nguyen Tien Linh ▼ 86'
  8. 28H. P. Tran
  9. 34Le Quang Hung ▼ 86'
  10. 39Nguyen Duc Phu
  11. 66L. Williams

Dự bị 9

  1. 21Dao Quoc Gia ▲ 86'
  2. 12Pham Van Luan
  3. 18N. L. Bui
  4. 11Tay Van Toan
  5. 20V. H. Voo Huu ▲ 46'
  6. 19Q. C. Nguyen Thai ▲ 69'
  7. 27V. Bui ▲ 86'
  8. 5K. D. Le ▲ 90'
  9. 1Nguyen Tan

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu54
39Ghi được73
43Thủng lưới63
1.34Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu