Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 19
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- LWDLW Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- 21' 0-1 Rafaelson
- 45'+1 Phan Van Bieu
- 45'+1 ▲ Nguyen Van Toan ▼ Dang Anh Tuan
- HT0-1
- 51' J. Lopez 1-1
- 60' ▲ P. Lamothe ▼ H. P. Nguyen
- 60' ▲ Nguyen Minh Quang ▼ Pham Dinh Duy
- 61' 1-2 C. Akolo
- 62' ▲ Ly Cong Hoang Anh ▼ To Van Vu
- 62' ▲ K. Pham Ba ▼ V. K. Tran
- 62' ▲ Brenner ▼ C. Akolo
- 67' V. S. Vu
- 74' ▲ M. Makaric ▼ D. Henen
- 74' ▲ Nguyen Phi Hoang ▼ Nguyen Duc Anh
- 77' ▲ Nguyen Phong Hong Duy ▼ Tran Van Dat
- 89' ▲ Nguyen Tuan Anh ▼ Caio Cesar
- FT1-2
Đội hình
- 1Phan Van Bieu
- 6Dang Anh Tuan ▼ 45'
- 8Que Ngoc Hai
- 10D. Henen ▼ 74'
- 15Nguyen Duc Anh ▼ 74'
- 18Pham Dinh Duy ▼ 60'
- 19J. Lopez
- 23H. P. Nguyen ▼ 60'
- 56V. S. Vu
- 95P. Do
- 99Ribamar
Dự bị 9
- 5P. Lamothe ▲ 60'
- 20Luong Duy Cuong
- 9M. Makaric ▲ 74'
- 7V. Nguyen
- 21Nguyen Phi Hoang ▲ 74'
- 38Nguyen Minh Quang ▲ 60'
- 89Nguyen Van Toan ▲ 45'
- 11Phan Van Long
- 2N. H. Tran
- 26Tran Nguyen Manh
- 5Dang Van Toi
- 10Caio Cesar ▼ 89'
- 13V. K. Tran ▼ 62'
- 14Rafaelson
- 17Nguyen Van Vi
- 19Tran Van Dat ▼ 77'
- 28To Van Vu ▼ 62'
- 66A. Lusamba
- 77C. Akolo ▼ 62'
- 98Giap Tuan Duong
Dự bị 9
- 6A Mit
- 3Duong Thanh Hao
- 88Ly Cong Hoang Anh ▲ 62'
- 11Nguyen Tuan Anh ▲ 89'
- 7Nguyen Phong Hong Duy ▲ 77'
- 93K. Pham Ba ▲ 62'
- 27N. S. Tran
- 82L. D. Tran
- 35Brenner ▲ 62'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
39Ghi được41
43Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai24