Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 1-1 Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 8
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- WDWLW Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- 12' ▲ Tran Van Hoa ▼ Le Vu Quoc Nhat
- 14' 0-1 Nguyen Phi Hoang
- 25' ▲ D. S. Nguyen ▼ To Van Vu
- 28' Yellow Card
- 32' Yellow Card
- 37' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ Romulo ▼ Tran Van Cong
- 46' ▲ Pham Dinh Duy ▼ D. Henen
- 46' ▲ Emerson Souza ▼ H. P. Nguyen
- 57' Kim Dong-Su
- 61' ▲ V. K. Tran ▼ N. S. Tran
- 61' ▲ Ly Cong Hoang Anh ▼ Tran Van Dat
- 72' ▲ Duong Thanh Hao ▼ Lam Ti Phong
- 76' ▲ Nguyen Duy Thang ▼ Nguyen Phi Hoang
- 76' ▲ Le Van Hung ▼ Phan Van Long
- 89' Pham Dinh Duy
- 89' Lucas 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 26Tran Nguyen Manh
- 4Lucas
- 5Dang Van Toi
- 6A Mit
- 16Tran Van Cong ▼ 46'
- 17Nguyen Van Vi
- 19Tran Van Dat ▼ 61'
- 27N. S. Tran ▼ 61'
- 28To Van Vu ▼ 25'
- 35Brenner
- 39Lam Ti Phong ▼ 72'
Dự bị 7
- 13V. K. Tran ▲ 61'
- 3Duong Thanh Hao ▲ 72'
- 88Ly Cong Hoang Anh ▲ 61'
- 82L. D. Tran
- 8D. S. Nguyen ▲ 25'
- 23V. P. Le
- 72Romulo ▲ 46'
- 1Phan Van Bieu
- 2N. H. Tran ▼ 61'
- 3Kim Dong-Su
- 6Dang Anh Tuan
- 9M. Makaric
- 10D. Henen ▼ 46'
- 11Phan Van Long ▼ 76'
- 15Nguyen Duc Anh
- 21Nguyen Phi Hoang ▼ 76'
- 22Le Vu Quoc Nhat ▼ 12'
- 23H. P. Nguyen ▼ 46'
Dự bị 9
- 14Tran Van Hoa ▲ 12'
- 81Nguyen Duy Thang ▲ 76'
- 18Pham Dinh Duy ▲ 46'
- 30Dang Tuan Hung
- 27Tran Ngoc Son
- 43Le Van Hung ▲ 76'
- 38Nguyen Minh Quang
- 97Emerson Souza ▲ 46'
- 7V. Nguyen
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
41Ghi được39
40Thủng lưới43
1.37Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai20