Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định

Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Cup, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Phong độ
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
LWDLW Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
  1. 15' Tran Nguyen Manh
  2. 25' V. S. Vu
  3. 28' 0-1 Rafaelson
  4. 29' Nguyen Phi Hoang P. Do
  5. 39' 0-2 C. Akolo
  6. HT0-2
  7. 46' Dang Anh Tuan P. Lamothe
  8. 46' M. Makaric Pham Van Huu
  9. 58' Nguyen Phi Hoang 1-2
  10. 60' Nguyen Tuan Anh Ly Cong Hoang Anh
  11. 60' N. S. Tran Tran Van Dat
  12. 60' K. Pham Ba V. K. Tran
  13. 65' To Van Vu
  14. 70' Brenner C. Akolo
  15. 76' Le Vu Quoc Nhat Phan Van Long
  16. 82' Nguyen Phi Hoang
  17. 83' N. S. Tran
  18. 85' Giap Tuan Duong Duong Thanh Hao
  19. 89' Ngo Hong Phuoc Pham Dinh Duy
  20. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng HLV: Tuan Le Duc
  1. 89Nguyen Van Toan
  2. 15Nguyen Duc Anh
  3. 8Que Ngoc Hai
  4. 56V. S. Vu
  5. 95P. Do ▼ 29'
  6. 19J. Lopez
  7. 5P. Lamothe ▼ 46'
  8. 16Pham Van Huu ▼ 46'
  9. 18Pham Dinh Duy ▼ 89'
  10. 11Phan Van Long ▼ 76'
  11. 99Ribamar

Dự bị 9

  1. 6Dang Anh Tuan ▲ 46'
  2. 14Tran Van Hoa
  3. 22Le Vu Quoc Nhat ▲ 76'
  4. 1Phan Van Bieu
  5. 67Ngo Hong Phuoc ▲ 89'
  6. 2N. H. Tran ▲ 60'
  7. 21Nguyen Phi Hoang ▲ 29'
  8. 38Nguyen Minh Quang
  9. 9M. Makaric ▲ 46'
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định HLV: Mauro Jeronimo
  1. 26Tran Nguyen Manh
  2. 3Duong Thanh Hao ▼ 85'
  3. 4Lucas
  4. 10Caio Cesar
  5. 13V. K. Tran ▼ 60'
  6. 14Rafaelson
  7. 17Nguyen Van Vi
  8. 19Tran Van Dat ▼ 60'
  9. 28To Van Vu
  10. 77C. Akolo ▼ 70'
  11. 88Ly Cong Hoang Anh ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 7Nguyen Phong Hong Duy
  2. 11Nguyen Tuan Anh ▲ 60'
  3. 39Lam Ti Phong
  4. 6A Mit
  5. 82L. D. Tran
  6. 27N. S. Tran ▲ 60'
  7. 98Giap Tuan Duong ▲ 85'
  8. 35Brenner ▲ 70'
  9. 93K. Pham Ba ▲ 60'

Thống kê

02
30

So sánh

29Trận đấu30
39Ghi được41
43Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu