Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng

Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 5-0 Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 8
Phong độ
LWDLW Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
  1. 20' J. Mpande 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Rafaelson Trần Văn Công
  4. 46' Nguyễn Văn Vĩ Trần Văn Đạt
  5. 46' Hà Minh Tuấn Nguyễn Minh Quang
  6. 48' Rafaelson 2-0
  7. 52' Nguyễn Văn Vĩ 3-0
  8. 59' Nguyễn Hữu Dũng Marlon Rangel
  9. 59' Võ Minh Đan Werick Caetano
  10. 64' Nguyễn Văn Toàn Tô Văn Vũ
  11. 64' Hồ Khắc Ngọc Lý Công Hoàng Anh
  12. 67' Hồ Khắc Ngọc 4-0
  13. 68' Phạm Văn Hữu Phạm Đình Duy
  14. 71' Liễu Quang Vinh Nguyễn Phi Hoàng
  15. 73' Nguyen Huu Dung
  16. 75' Ho Khac Ngoc
  17. 79' Phạm Đức Huy Nguyễn Tuấn Anh
  18. 88' Le Van Hung
  19. 90'+2 Rafaelson
  20. 90'+2 Rafaelson 5-0
  21. FT5-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định HLV: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 4Lucas
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  5. 13Trần Văn Kiên
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 79'
  7. 28Tô Văn Vũ ▼ 64'
  8. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 64'
  9. 16Trần Văn Công ▼ 46'
  10. 18J. Mpande
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14Rafaelson ▲ 46'
  2. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 46'
  3. 9Nguyễn Văn Toàn ▲ 64'
  4. 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 64'
  5. 6Phạm Đức Huy ▲ 79'
  6. 5Hoàng Văn Khánh
  7. 32Ngô Đức Huy
  8. 82Trần Liêm Điều
  9. 91Nguyễn Văn Anh
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng HLV: Đào Quang Hùng
  1. 84Nguyễn Thanh Bình
  2. 34Lê Quang Hùng
  3. 3Marlon Rangel ▼ 59'
  4. 20Lương Duy Cương
  5. 43Lê Văn Hưng
  6. 11Phan Văn Long
  7. 95Nguyễn Hồng Sơn
  8. 23Werick Caetano ▼ 59'
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 71'
  10. 38Nguyễn Minh Quang ▼ 46'
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 13Hà Minh Tuấn ▲ 46'
  2. 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 59'
  3. 67Võ Minh Đan ▲ 59'
  4. 16Phạm Văn Hữu ▲ 68'
  5. 86Liễu Quang Vinh ▲ 71'
  6. 24Nguyễn Trọng Nam
  7. 25Phạm Văn Cường
  8. 26Đoàn Anh Việt
  9. 27Giang Trần Quách Tân

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 51 - 18 +33 57
2
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 43 - 29 +14 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 32 - 33 -1 31
9
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 22 - 36 -14 26
13
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Câu lạc bộ bóng đá Bình Định
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu29
83Ghi được26
33Thủng lưới43
2.02Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu