Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 18
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- 45' 0-1 Junior
- HT0-1
- 60' ▲ Nguyen Van Trieu ▼ H. M. Cao
- 60' ▲ A Mit ▼ V. K. Tran
- 60' ▲ Ly Cong Hoang Anh ▼ N. S. Tran
- 60' ▲ K. Pham Ba ▼ Romulo
- 72' Ly Cong Hoang Anh 1-1
- 75' ▲ G. B. Tran ▼ Nguyen Thanh Nhan
- 81' 1-2 Luong Thanh Ngoc Lam
- 81' ▲ Tran Van Dat ▼ Nguyen Van Vi
- 89' ▲ Nguyen Minh Tam ▼ V. N. Hoang
- 89' ▲ Gabriel Conceicao ▼ Junior
- 89' ▲ Tran Thanh Son ▼ Luong Thanh Ngoc Lam
- 90'+2 Nguyen Huu Anh Tai
- FT1-2
Đội hình
- 26Tran Nguyen Manh
- 5Dang Van Toi
- 7Nguyen Phong Hong Duy
- 10Caio Cesar
- 13V. K. Tran ▼ 60'
- 14Rafaelson
- 17Nguyen Van Vi ▼ 81'
- 27N. S. Tran ▼ 60'
- 72Romulo ▼ 60'
- 77C. Akolo
- 98Giap Tuan Duong
Dự bị 9
- 3Duong Thanh Hao
- 6A Mit ▲ 60'
- 11Nguyen Tuan Anh
- 16Tran Van Cong
- 19Tran Van Dat ▲ 81'
- 79V. T. Le
- 82L. D. Tran
- 88Ly Cong Hoang Anh ▲ 60'
- 93K. Pham Ba ▲ 60'
- 25Tran Trung Kien
- 5Q. K. Dinh
- 7Nguyen Thanh Nhan ▼ 75'
- 10Marciel
- 17Luong Thanh Ngoc Lam ▼ 89'
- 20H. M. Cao ▼ 60'
- 23V. N. Hoang ▼ 89'
- 28Nguyen Huu Anh Tai
- 29Junior ▼ 89'
- 33Jairo Rodrigues
- 66Phan Du Hoc
Dự bị 9
- 6Tran Thanh Son ▲ 89'
- 9Gabriel Conceicao ▲ 89'
- 12Nguyen Minh Tam ▲ 89'
- 15Nguyen Van Trieu ▲ 60'
- 16G. B. Tran ▲ 75'
- 19D. T. Nguyen
- 26S. Moi
- 77R. Ha
- 99P. Dinh
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
41Ghi được26
40Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai15