Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 3
- Trọng tài
- Trương Hồng Vũ
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- 2' Dương Thanh Hào 1-0
- HT1-0
- 54' Chau Ngoc Quang
- 60' ▲ Phạm Đức Huy ▼ Nguyễn Trọng Đại
- 64' ▲ Lê Văn Đại ▼ Nguyễn Thanh Nhân
- 64' ▲ Trần Minh Vương ▼ Đinh Thanh Bình
- 75' ▲ Mai Xuân Quyết ▼ S. Nnamani
- 75' ▲ Đoàn Thanh Trường ▼ Hồ Khắc Ngọc
- 79' 1-1 Châu Ngọc Quang
- 80' ▲ Võ Đình Lâm ▼ Trần Bảo Toàn
- 84' Đoàn Thanh Trường 2-1
- 90'+1 2-2 Brandão
- FT2-2
Đội hình
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 77Nguyễn Trọng Đại ▼ 60'
- 15Nguyễn Hữu Tuấn
- 66Nguyễn Hạ Long
- 12Hồ Khắc Ngọc ▼ 75'
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 31Dominic Vinícius
- 10Hêndrio
- 9S. Nnamani ▼ 75'
Dự bị 9
- 6Phạm Đức Huy ▲ 60'
- 14Mai Xuân Quyết ▲ 75'
- 18Đoàn Thanh Trường ▲ 75'
- 2Đinh Viết Tú
- 20Hoàng Xuân Tân
- 22Phạm Minh Nghĩa
- 23Lê Vũ Phong
- 27Trần Ngọc Sơn
- 32Ngô Đức Huy
- 26Huỳnh Tuấn Linh
- 44P. Diakité
- 2Lê Văn Sơn
- 23Nguyễn Thanh Nhân ▼ 64'
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 4Châu Ngọc Quang
- 86Dụng Quang Nho
- 12Brandão
- 9Đinh Thanh Bình ▼ 64'
- 20Trần Bảo Toàn ▼ 80'
- 7Paollo
Dự bị 9
- 3Lê Văn Đại ▲ 64'
- 8Trần Minh Vương ▲ 64'
- 17Võ Đình Lâm ▲ 80'
- 1Dương Văn Lợi
- 5Nguyễn Hữu Anh Tài
- 6Trần Thanh Sơn
- 10Lê Minh Bình
- 28Nguyễn Văn Anh
- 82A Hoàng
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu20
22Ghi được21
26Thủng lưới20
0.85Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai14