Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 6-1 Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 23
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- 5' Ngô Đức Huy 1-0
- 12' 1-1 Jairo11m
- 18' Caio Cesar
- 23' Caio César 2-1
- 29' K. Pham Ba
- 34' Nguyễn Văn Toàn 3-1
- 38' Brenner11m 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ Trần Văn Kiên ▼ K. Pham Ba
- 46' ▲ Trần Văn Đạt ▼ Nguyễn Văn Toàn
- 46' ▲ Nguyễn Hữu Anh Tài ▼ Trần Thanh Sơn
- 54' Brenner 5-1
- 58' ▲ Nguyễn Tuấn Anh ▼ Lâm Ti Phông
- 61' Tran Van Dat
- 65' ▲ Trần Văn Công ▼ Rômulo
- 65' ▲ Washington Brandão ▼ Trần Minh Vương
- 65' ▲ Võ Đình Lâm ▼ Hoàng Minh Tiến
- 69' ▲ Nguyễn Văn Triệu ▼ Lê Hữu Phước
- 82' ▲ Phạm Lý Đức ▼ Nguyễn Minh Tâm
- 82' Nguyễn Tuấn Anh 6-1
- 86' ▲ Trần Quang Thịnh ▼ Dương Thanh Hào
- FT6-1
Đội hình
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào ▼ 86'
- 93K. Pham Ba ▼ 46'
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 32Ngô Đức Huy
- 77Caio César
- 72Rômulo ▼ 65'
- 35Brenner
- 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 46'
- 39Lâm Ti Phông ▼ 58'
- 14Nguyễn Xuân Son
Dự bị 9
- 13Trần Văn Kiên ▲ 46'
- 19Trần Văn Đạt ▲ 46'
- 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 58'
- 16Trần Văn Công ▲ 65'
- 71Trần Quang Thịnh ▲ 86'
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 82Trần Liêm Điều
- 88Lý Công Hoàng Anh
- 91Nguyễn Văn Anh ▲ 58'
- 25Trần Trung Kiên
- 33Jairo
- 7Nguyễn Thanh Nhân
- 5Đinh Quang Kiệt
- 10Trần Minh Vương ▼ 65'
- 6Trần Thanh Sơn ▼ 46'
- 86Dụng Quang Nho
- 18Lê Hữu Phước ▼ 69'
- 29Hoàng Minh Tiến ▼ 65'
- 16Trần Gia Bảo
- 12Nguyễn Minh Tâm ▼ 82'
Dự bị 9
- 28Nguyễn Hữu Anh Tài ▲ 46'
- 11Washington Brandão ▲ 65'
- 60Võ Đình Lâm ▲ 65'
- 21Nguyễn Văn Triệu ▲ 69'
- 3Phạm Lý Đức ▲ 82'
- 2Lê Văn Sơn
- 15Trần Bảo Toàn
- 22Marciel
- 24Phan Đình Vũ Hải
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu28
83Ghi được35
33Thủng lưới44
2.02Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai16