Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai vs Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 8
Phong độ
DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
WLWLD Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
  1. 9' P. B. Vo
  2. 23' Dinh Viet Tu
  3. 25' Jairo Rodrigues 1-0
  4. 31' Dang Tuan Phong
  5. HT1-0
  6. 46' M. D. Nham Dang Tuan Phong
  7. 55' Nguyen Van Trieu Q. K. Dinh
  8. 55' R. Ha Nguyen Minh Tam
  9. 61' R. Ha 2-0
  10. 66' Nguyen Huu Thang T. A. Truong
  11. 66' X. T. Dinh Dinh Viet Tu
  12. 72' Tran Danh Trung Khuat Van Khang
  13. 73' Vo Dinh Lam V. N. Hoang
  14. 86' Yellow Card
  15. 88' Nguyen Cong Phuong Pedro Henrique
  16. 89' Yellow Card
  17. 90'+7 Marciel
  18. 90'+12 Khevin Fraga
  19. 90' H. M. Cao Nguyen Thanh Nhan
  20. 90' G. B. Tran Tran Thanh Son
  21. 90' 2-1 Lucao
  22. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai HLV: Trai Le Quang
  1. 25Tran Trung Kien
  2. 5Q. K. Dinh ▼ 55'
  3. 6Tran Thanh Son ▼ 90'
  4. 7Nguyen Thanh Nhan ▼ 90'
  5. 8Khevin Fraga
  6. 10Marciel
  7. 12Nguyen Minh Tam ▼ 55'
  8. 23V. N. Hoang ▼ 73'
  9. 33Jairo Rodrigues
  10. 38P. B. Vo
  11. 66Phan Du Hoc

Dự bị 9

  1. 28Nguyen Huu Anh Tai
  2. 11Vo Dinh Lam ▲ 73'
  3. 15Nguyen Van Trieu ▲ 55'
  4. 19D. T. Nguyen
  5. 77R. Ha ▲ 55'
  6. 20H. M. Cao ▲ 90'
  7. 68G. H. Tran ▲ 90'
  8. 16G. B. Tran ▲ 90'
  9. 1B. Tran
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel HLV: Velizar Popov
  1. 28Nguyen Van Viet
  2. 2K. Colonna
  3. 9Lucao
  4. 10Pedro Henrique ▼ 88'
  5. 11Khuat Van Khang ▼ 72'
  6. 12T. T. Phan
  7. 15Dang Tuan Phong ▼ 46'
  8. 18Dinh Viet Tu ▼ 66'
  9. 25Wesley Nata
  10. 86T. A. Truong ▼ 66'
  11. 88V. T. Nguyen

Dự bị 9

  1. 36Pham Van Phong
  2. 26V. D. Bui
  3. 29Dang Van Tram
  4. 23M. D. Nham ▲ 46'
  5. 7Tran Danh Trung ▲ 72'
  6. 8Nguyen Huu Thang ▲ 66'
  7. 16Le Quoc Nhat Nam
  8. 19X. T. Dinh ▲ 66'
  9. 6Nguyen Cong Phuong ▲ 88'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
26Ghi được45
37Thủng lưới28
0.93Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu