Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel vs Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel 2-1 Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 6, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 7
- Phong độ
- DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- 16' ▲ Phan Van Bieu ▼ Bui Tien Dung II
- 37' 0-1 M. Makaric
- HT0-1
- 46' ▲ X. T. Dinh ▼ Le Quoc Nhat Nam
- 46' ▲ Khuat Van Khang ▼ Nguyen Huu Thang
- 64' ▲ Phan Van Long ▼ Le Vu Quoc Nhat
- 64' ▲ H. P. Nguyen ▼ Nguyen Minh Quang
- 69' ▲ Tran Danh Trung ▼ V. T. Nguyen
- 69' X. T. Dinh 1-1
- 74' ▲ M. D. Nham ▼ Pedro Henrique
- 77' ▲ Nguyen Duy Duong ▼ Nguyen Phi Hoang
- 77' ▲ Emerson Souza ▼ D. Henen
- 80' M. D. Nham 2-1
- 90' ▲ Dang Van Tram ▼ Lucao
- FT2-1
Đội hình
- 28Nguyen Van Viet
- 2K. Colonna
- 18Dinh Viet Tu
- 12T. T. Phan
- 16Le Quoc Nhat Nam ▼ 46'
- 8Nguyen Huu Thang ▼ 46'
- 88V. T. Nguyen ▼ 69'
- 86T. A. Truong
- 25Wesley Nata
- 9Lucao ▼ 90'
- 10Pedro Henrique ▼ 74'
Dự bị 9
- 36Pham Van Phong
- 26V. D. Bui
- 29Dang Van Tram ▲ 90'
- 23M. D. Nham ▲ 74'
- 7Tran Danh Trung ▲ 69'
- 19X. T. Dinh ▲ 46'
- 11Khuat Van Khang ▲ 46'
- 15Dang Tuan Phong
- 6Nguyen Cong Phuong
- 91Bui Tien Dung II ▼ 16'
- 3Kim Dong-Su
- 15Nguyen Duc Anh
- 2N. H. Tran
- 6Dang Anh Tuan
- 22Le Vu Quoc Nhat ▼ 64'
- 21Nguyen Phi Hoang ▼ 77'
- 10D. Henen ▼ 77'
- 9M. Makaric
- 38Nguyen Minh Quang ▼ 64'
- 18Pham Dinh Duy
Dự bị 9
- 11Phan Van Long ▲ 64'
- 14Tran Van Hoa
- 1Phan Van Bieu ▲ 16'
- 35Nguyen Duy Duong ▲ 77'
- 27Tran Ngoc Son
- 43Le Van Hung
- 23H. P. Nguyen ▲ 64'
- 97Emerson Souza ▲ 77'
- 7V. Nguyen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
44Ghi được39
27Thủng lưới43
1.47Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai20