Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 3-3 Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 20
Phong độ
DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
  1. 1' J. Lopez 1-0
  2. 22' 1-1 Lucao
  3. 32' 1-2 Lucao
  4. 38' Dang Anh Tuan Phan Van Long
  5. 38' D. Henen H. P. Nguyen
  6. 45' M. Makaric 2-2
  7. HT2-2
  8. 47' V. T. Nguyen
  9. 61' Nguyen Minh Quang M. Makaric
  10. 62' Tran Danh Trung V. T. Nguyen
  11. 63' Que Ngoc Hai
  12. 69' Vo Hoang Nguyen
  13. 73' Le Vu Quoc Nhat Vo Hoang Nguyen
  14. 73' Luong Duy Cuong Gustavo
  15. 74' 2-3 Dinh Viet Tu
  16. 79' Nguyen Phi Hoang
  17. 86' M. D. Nham Khuat Van Khang
  18. 90' Dinh Viet Tu
  19. 90'+2 Nguyen Van Toan
  20. 90'+5 Dao Van Nam Le Quoc Nhat Nam
  21. 90'+5 Pedro Henrique Wesley Nata
  22. 90' J. Lopez11m 3-3
  23. FT3-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng HLV: Tuan Le Duc
  1. 89Nguyen Van Toan
  2. 8Que Ngoc Hai
  3. 9M. Makaric ▼ 61'
  4. 11Phan Van Long ▼ 38'
  5. 18Pham Dinh Duy
  6. 19J. Lopez
  7. 21Nguyen Phi Hoang
  8. 23H. P. Nguyen ▼ 38'
  9. 28Vo Hoang Nguyen ▼ 73'
  10. 56V. S. Vu
  11. 95Gustavo ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 6Dang Anh Tuan ▲ 38'
  2. 22Le Vu Quoc Nhat ▲ 73'
  3. 15Nguyen Duc Anh
  4. 20Luong Duy Cuong ▲ 73'
  5. 30Dang Tuan Hung
  6. 38Nguyen Minh Quang ▲ 61'
  7. 5P. Lamothe
  8. 7V. Nguyen
  9. 10D. Henen ▲ 38'
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel HLV: Velizar Popov
  1. 28Nguyen Van Viet
  2. 2K. Colonna
  3. 4Bui Tien Dung
  4. 9Lucao
  5. 11Khuat Van Khang ▼ 86'
  6. 12T. T. Phan
  7. 14Paulinho Curua
  8. 16Le Quoc Nhat Nam ▼ 90'
  9. 18Dinh Viet Tu
  10. 88V. T. Nguyen ▼ 73'
  11. 25Wesley Nata ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 36Pham Van Phong
  2. 20Dao Van Nam ▲ 90'
  3. 23M. D. Nham ▲ 86'
  4. 7Tran Danh Trung ▲ 62'
  5. 19X. T. Dinh
  6. 6Nguyen Cong Phuong
  7. 10Pedro Henrique ▲ 90'
  8. 30K. Nguyen Hoang
  9. 22T. Duong Thanh

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
39Ghi được44
43Thủng lưới27
1.34Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu