Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel vs Ho Chi Minh
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel 3-0 Ho Chi Minh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 4, hòa 5, Ho Chi Minh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Phong độ
- DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
- WWLLW Ho Chi Minh
- 11' Wesley Nata
- 20' Pedro Henrique11m 1-0
- 31' ▲ Tay Van Toan ▼ Vo Huy Toan
- 31' ▲ N. Mbo ▼ Endrick
- 40' ▲ Dang Van Tram ▼ Khuat Van Khang
- HT1-0
- 51' Matheus Felipe
- 57' ▲ Nguyen Huu Thang ▼ Le Quoc Nhat Nam
- 63' ▲ Pham Duc Huy ▼ Q. C. Nguyen Thai
- 63' ▲ N. L. Bui ▼ Le Quang Hung
- 73' ▲ V. L. Dang ▼ Raphael Utzig
- 81' ▲ D. Vu Thanh ▼ Pedro Henrique
- 82' D. Vu Thanh 2-0
- 85' Khong Minh Gia
- 90' Lucao 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 2K. Colonna
- 4Bui Tien Dung
- 9Lucao
- 10Pedro Henrique ▼ 81'
- 11Khuat Van Khang ▼ 40'
- 12T. T. Phan
- 16Le Quoc Nhat Nam ▼ 57'
- 18Dinh Viet Tu
- 25Wesley Nata
- 28Nguyen Van Viet
- 86T. A. Truong
Dự bị 9
- 6Nguyen Cong Phuong
- 7Tran Danh Trung
- 8Nguyen Huu Thang ▲ 57'
- 19X. T. Dinh
- 21Vu Van Quyet
- 26V. D. Bui
- 36Pham Van Phong
- 29Dang Van Tram ▲ 40'
- 66D. Vu Thanh ▲ 81'
- 89P. Le Giang
- 4Matheus Felipe
- 6Vo Huy Toan ▼ 31'
- 10Raphael Utzig ▼ 73'
- 13Khong Minh Gia
- 14Endrick ▼ 31'
- 19Q. C. Nguyen Thai ▼ 63'
- 22Nguyen Tien Linh
- 28H. P. Tran
- 34Le Quang Hung ▼ 63'
- 39Nguyen Duc Phu
Dự bị 9
- 11Tay Van Toan ▲ 31'
- 12Pham Van Luan
- 15Pham Duc Huy ▲ 63'
- 18N. L. Bui ▲ 63'
- 21Dao Quoc Gia
- 23V. L. Dang ▲ 73'
- 45N. Mbo ▲ 31'
- 90Tran Manh Cuong
- 67M. C. Nguyen
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu54
44Ghi được73
27Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai32