Nasaf vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 3-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 3, hòa 6, Bunyodkor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
- Trọng tài
- A. Khudoyberganov
- Phong độ
- LLLWW Nasaf
- LLLLL Bunyodkor
- 14' A. Gulomov · S. Mukhitdinov 1-0
- 21' A. Gulomov
- 38' B. Rahmatov 2-0
- 45' ▲ Y. Berdirahmonov ▼ B. Rahmatov
- HT2-0
- 56' ▲ M. Annamatov ▼ A. Sulaymonov
- 56' ▲ F. Muhammadov ▼ S. Tursunmahammadov
- 57' M. Annamatov
- 66' ▲ Y. Otubanjo ▼ P. Ghudushauri
- 66' ▲ G. Gaybullaev ▼ B. Abdikholikov
- 79' ▲ A. Bekmurodov ▼ S. Abdunabiev
- 79' ▲ A. Bobomurodov ▼ S. Nematjonov
- 87' S. Mukhitdinov 3-0
- 88' ▲ A. Ikromov ▼ N. Akhmadjonov
- 89' ▲ Z. Sadullayev ▼ S. Mukhitdinov
- 89' ▲ M. Abdusoliev ▼ A. Davronov
- FT3-0
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 21 | 36 - 19 | +17 | 41 | |
| 4 | 21 | 36 - 27 | +9 | 35 | |
| 5 | 21 | 31 - 27 | +4 | 34 | |
| 6 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 21 | 10 - 42 | -32 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
17Ghi được7
10Thủng lưới21
1.55Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai4