Nasaf vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 0-1 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 3, hòa 6, Bunyodkor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Qarshi
- Phong độ
- LLLWW Nasaf
- LLLLL Bunyodkor
- 37' Welington Taira
- HT0-0
- 46' ▲ O. Bozorov ▼ J. Jighauri
- 50' G. Gaybullaev
- 54' A. Amonov
- 60' ▲ J. Sidikov ▼ S. Nurulloyev
- 60' ▲ Mateus Lima ▼ D. Narzullayev
- 60' ▲ M. Olimjonov ▼ F. Utkirov
- 71' ▲ I. Ivanović ▼ F. Ikramov
- 75' ▲ B. Abdurahimov ▼ A. Amonov
- 78' ▲ R. Yuldashev ▼ B. Tupliyev
- 78' ▲ U. Ismonaliyev ▼ J. Khakimov
- 88' 0-1 U. Ismonaliyev
- 89' A. Mozgovoy
- FT0-1
Đội hình
- U. Ergashev
- S. Muhammadiyev
- G. G'aybullaev
- S. Nasrullayev
- M. Stanojević
- J. Jighauri ▼ 46'
- D. Narzullayev ▼ 60'
- S. Nurulloyev ▼ 60'
- A. Mozgovoy
- Z. Abdurahmatov
- A. Amonov ▼ 75'
Dự bị 9
- O. Bozorov ▲ 46'
- J. Sidikov ▲ 60'
- Mateus Lima ▲ 60'
- B. Abdurahimov ▲ 75'
- A. Akhrorov
- A. Musulmonov
- A. Ne'matov
- B. Rahmatov
- Z. Hakimov
- S. Karimov
- A. Ulmasaliev
- Taira
- A. Nosko
- M. Marčić
- F. Ikramov ▼ 71'
- S. Izzatov
- S. Abdurahmonov
- B. Tupliyev ▼ 78'
- J. Khakimov ▼ 78'
- F. Utkirov ▼ 60'
Dự bị 9
- M. Olimjonov ▲ 60'
- I. Ivanović ▲ 71'
- R. Yuldashev ▲ 78'
- U. Ismonaliyev ▲ 78'
- A. Ismatullaev
- A. Tulkunbekov
- D. Ergashev
- N.Ahmadjonov
- S. Sultanov
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu36
56Ghi được37
31Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1.03
20Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai20