Nasaf
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bunyodkor

Nasaf vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Nasaf 0-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 3, hòa 6, Bunyodkor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 7
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
LLLLW Nasaf
LLLLL Bunyodkor
  1. 17' M. Stanojević I. Golban
  2. 39' M. Makhamadzhonov
  3. HT0-0
  4. 52' M. Olimjonov F. Otkurov
  5. 54' Victor da Silva I. Kenjaboyev
  6. 60' U. Ismonaliyev M. Mirakhmadov
  7. 68' M. Raso
  8. 68' R. Yuldashev
  9. 71' M. Stanojevic
  10. 72' B. Abdiholiqov J. Jighauri
  11. 76' A. Saidov F. Čirjak
  12. 76' S. Zeljković R. Yuldashev
  13. 80' S. Mukhammadiev
  14. 90' T. Jovic
  15. 90'+4 A. Saidov
  16. 90'+10 S. Izzatov
  17. 90'+11 M. Ljubic
  18. FT0-0

Đội hình

Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. I. Golban ▼ 17'
  3. S. Muhammadiyev
  4. G. G'aybullaev
  5. S. Nasrullayev
  6. J. Jighauri ▼ 72'
  7. S. Muhitdinov
  8. I. Kenjaboyev ▼ 54'
  9. A. Mozgovoy
  10. O. Bozorov
  11. Z. Marušić

Dự bị 9

  1. M. Stanojević ▲ 17'
  2. Victor da Silva ▲ 54'
  3. B. Abdiholiqov ▲ 72'
  4. B. Rahmatov
  5. D. Narzullayev
  6. J. Siddiqov
  7. S. Akramov
  8. T. Chogadze
  9. Z. Safoyev
Bunyodkor HLV: S. Arslanov
  1. M. Ljubić
  2. N. Normurodov
  3. M. Rašo
  4. M. Makhamadjonov
  5. F. Čirjak ▼ 76'
  6. S. Izzatov
  7. R. Yuldashev ▼ 76'
  8. A. To'lqunbekov
  9. T. Jović
  10. M. Mirakhmadov ▼ 60'
  11. F. O'tkurov

Dự bị 9

  1. M. Olimjonov ▲ 52'
  2. U. Ismonaliyev ▲ 60'
  3. A. Saidov ▲ 76'
  4. S. Zeljković ▲ 76'
  5. B. Tupliyev
  6. N. Ahmadjonov
  7. S. Karimov
  8. T. To'khtasinov
  9. U. Sultonov

Thống kê

02
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
49Ghi được38
39Thủng lưới45
1.2Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu