Bunyodkor vs Nasaf
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-1 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 1, hòa 6, Nasaf thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- LLLLW Nasaf
- 13' J. Khakimov
- 18' A. Ulmasaliev
- 31' S. Izzatov
- 31' A. Mozgovoy
- 40' 0-1 G. G'aybullaev
- HT0-1
- 46' ▲ R. Yuldashev ▼ V. Sotnikov
- 57' D. Ergashev
- 62' ▲ A. Amonov ▼ B. Abdurahimov
- 67' ▲ F. Utkirov ▼ J. Khakimov
- 71' U. Eshmuradov
- 80' ▲ M. Olimjonov ▼ A. Ismatullaev
- 87' ▲ A. Anvarov ▼ D. Abdumannopov
- 87' ▲ S. Komilov ▼ J. Mannonov
- 87' ▲ S. Muhammadiyev ▼ Mateus Lima
- 90'+5 ▲ S. Nurulloyev ▼ O. Bozorov
- 90'+7 A. Nosko 1-1
- FT1-1
Đội hình
- S. Sultanov
- D. Ergashev
- A. Ulmasaliev
- A. Ismatullaev ▼ 80'
- A. Nosko
- U. Ismonaliyev
- V. Sotnikov ▼ 46'
- S. Izzatov
- D. Abdumannopov ▼ 87'
- I. Ivanović
- J. Khakimov ▼ 67'
Dự bị 9
- R. Yuldashev ▲ 46'
- F. Utkirov ▲ 67'
- M. Olimjonov ▲ 80'
- A. Anvarov ▲ 87'
- A. To'raqulov
- J. Yoqubov
- M. Fozilov
- M. Kakhramonov
- S. Karimov
- A. Ne'matov
- U. Eshmurodov
- G. G'aybullaev
- S. Nasrullayev
- H. Aliqulov
- J. Mannonov ▼ 87'
- A. Davronov
- B. Abdurahimov ▼ 62'
- A. Mozgovoy
- O. Bozorov ▼ 90'
- Mateus Lima ▼ 87'
Dự bị 9
- A. Amonov ▲ 62'
- S. Komilov ▲ 87'
- S. Muhammadiyev ▲ 87'
- S. Nurulloyev ▲ 90'
- A. Soyibov
- A. Turdialiev
- M. Rahimov
- S. Sadullayev
- U. Ergashev
Thống kê
04
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu45
37Ghi được56
44Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai38