Navbahor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nasaf

Navbahor vs Nasaf

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 1-0 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 3, hòa 2, Nasaf thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
Phong độ
WWWWD Navbahor
LLLWW Nasaf
  1. 19' B. Teidi
  2. 27' O. Rustamov
  3. 45' G. Gaybullaevphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Usmonov B. Teidi
  6. 46' Y. Otubanjo B. Abdikholikov
  7. 46' D. Abdunazarov A. Gulomov
  8. 46' P. Ghudushauri S. Bakhromov
  9. 53' S. Mirsaidov
  10. 57' I. Mamatkazin V. Ilic
  11. 57' A. Komilov G. Gaybullaev
  12. 62' A. Komilov
  13. 65' A. Davronov
  14. 67' M. Rakhmatov
  15. 71' D. Murtazoyev A. Davronov
  16. 74' J. Kojo K. Norchaev
  17. 84' D. Komilov A. Rakhimzhonov
  18. 84' S. Abdurakhmonov D. Kholmatov
  19. FT1-0

Đội hình

Navbahor HLV: Timur Kapadze
  1. 1U. Yusupov
  2. 2S. Mirsaidov
  3. 21A. Rakhimzhonov ▼ 84'
  4. 55M. Khamraliev
  5. 34G. Jgerenaia
  6. 22U. Adkhamzoda
  7. 23V. Ilic ▼ 57'
  8. 13B. Teidi ▼ 46'
  9. 8D. Kholmatov ▼ 84'
  10. 7R. Jiyanov
  11. 11K. Norchaev ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 5D. Komilov ▲ 84'
  2. 4I. Mamatkazin ▲ 57'
  3. 30J. Jaloliddinov
  4. 77M. Usmonov ▲ 46'
  5. 35V. Rakhimov
  6. 28J. Kojo ▲ 74'
  7. 6S. Abdurakhmonov ▲ 84'
  8. 44A. Chichinadze
  9. 97Alex Fernandes
Nasaf HLV: Ruzikul Berdiev
  1. 1A. Nematov
  2. 5G. Gaybullaev ▼ 57'
  3. 92U. Eshmurodov
  4. 2A. Davronov ▼ 71'
  5. 70A. Gulomov ▼ 46'
  6. 17M. Rakhmatov
  7. 15O. Rustamov
  8. 6S. Bakhromov ▼ 46'
  9. 7A. Shala
  10. 14S. Mukhitdinov
  11. 10B. Abdikholikov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21S. Muratbaev
  2. 4A. Komilov ▲ 57'
  3. 18B. Rahmatov
  4. 20Y. Otubanjo ▲ 46'
  5. 22D. Abdunazarov ▲ 46'
  6. 23D. Murtazoyev ▲ 71'
  7. 32Q. Xushvaqtov
  8. 76Z. Sadullayev
  9. 77P. Ghudushauri ▲ 46'

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
21 49 - 17 +32 48
2
Pakhtakor
21 37 - 19 +18 46
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
21 29 - 28 +1 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
21 29 - 20 +9 31
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
21 18 - 28 -10 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
21 20 - 35 -15 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
19Ghi được17
10Thủng lưới10
1.9Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu