Navbahor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nasaf

Navbahor vs Nasaf

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 0-1 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 3, hòa 2, Nasaf thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 22
Sân vận động
Markaziy Stadion, Namangan
Phong độ
WWWDW Navbahor
LLLWW Nasaf
  1. HT0-0
  2. 46' O. O'runov A. Sobirjonov
  3. 61' Z. Abdurahmatov A. Amonov
  4. 64' T. Abdukholikov
  5. 68' J. Đokić T. Abdukholikov
  6. 73' 0-1 Mateus Lima
  7. 76' O. Bozorov
  8. 76' B. Abdurahimov M. Stanojević
  9. 76' J. Sidikov S. Nurulloyev
  10. 81' M. Muminov A. Ismailov
  11. 85' A. Chávez Mateus Lima
  12. 85' D. Narzullayev O. Bozorov
  13. 86' S. Nasrullaev
  14. 86' A. Akhmedov M. Milović
  15. 90'+8 Yellow Card
  16. FT0-1

Đội hình

Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. M. Milović ▼ 86'
  4. F. Ivanović
  5. I. Yoldoshev
  6. J. Iskanderov
  7. J. Boltaboev
  8. A. Ismailov ▼ 81'
  9. D. Abdumannopov
  10. A. Sobirjonov ▼ 46'
  11. T. Abdukholikov ▼ 68'

Dự bị 9

  1. O. O'runov ▲ 46'
  2. J. Đokić ▲ 68'
  3. M. Muminov ▲ 81'
  4. A. Akhmedov ▲ 86'
  5. D. Olimjonov
  6. I. Nesterov
  7. L. Čermelj
  8. S. Djurabekov
  9. U. Abdukarimov
Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. U. Eshmurodov
  3. G. G'aybullaev
  4. S. Nasrullayev
  5. A. Davronov
  6. M. Stanojević ▼ 76'
  7. S. Nurulloyev ▼ 76'
  8. A. Mozgovoy
  9. O. Bozorov ▼ 85'
  10. Mateus Lima ▼ 85'
  11. A. Amonov ▼ 61'

Dự bị 9

  1. Z. Abdurahmatov ▲ 61'
  2. B. Abdurahimov ▲ 76'
  3. J. Sidikov ▲ 76'
  4. A. Chávez ▲ 85'
  5. D. Narzullayev ▲ 85'
  6. A. Akhrorov
  7. A. Musulmonov
  8. B. Rahmatov
  9. Z. Hakimov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
76Ghi được56
41Thủng lưới31
1.62Bàn thắng mỗi trận1.24
22Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu