Navbahor vs Nasaf
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 0-1 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 3, hòa 2, Nasaf thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- LLLWW Nasaf
- 45' A. Mozgovoy
- HT0-0
- 56' 0-1 J. Jighauri
- 61' ▲ K. Tojidinov ▼ J. Boltaboyev
- 61' ▲ T. Tabatadze ▼ G. Nikabadze
- 65' ▲ M. Stanojević ▼ J. Siddiqov
- 65' ▲ Z. Abdirahmatov ▼ M. Rahmatov
- 70' ▲ A. Juraboyev ▼ R. Jiyanov
- 70' ▲ S. Haghnazari ▼ A. Ismailov
- 82' ▲ S. Muhitdinov ▼ J. Jighauri
- 82' ▲ V. Yuel ▼ O. Bozorov
- 86' ▲ N. Iminjonov ▼ J. Iskanderov
- 90'+3 ▲ S. Akramov ▼ Z. Marušić
- FT0-1
Đội hình
- S. Quvvatov
- F. Ivanović
- S. Mirsaidov
- J. Iskanderov ▼ 86'
- J. Đokić
- O. Hamrobekov
- J. Boltaboyev ▼ 61'
- A. Ismailov ▼ 70'
- D. Abdulhayev
- G. Nikabadze ▼ 61'
- R. Jiyanov ▼ 70'
Dự bị 9
- K. Tojidinov ▲ 61'
- T. Tabatadze ▲ 61'
- A. Juraboyev ▲ 70'
- S. Haghnazari ▲ 70'
- N. Iminjonov ▲ 86'
- A. Akhmedov
- A. Karimov
- E. Suyunov
- M. Muminov
- A. Ne'matov
- I. Golban
- S. Muhammadiyev
- G. G'aybullaev
- S. Nasrullayev
- M. Rahmatov ▼ 65'
- J. Jighauri ▼ 82'
- J. Siddiqov ▼ 65'
- A. Mozgovoy
- O. Bozorov ▼ 82'
- Z. Marušić ▼ 90'
Dự bị 9
- M. Stanojević ▲ 65'
- Z. Abdirahmatov ▲ 65'
- S. Muhitdinov ▲ 82'
- V. Yuel ▲ 82'
- S. Akramov ▲ 90'
- D. Narzullayev
- S. Sultonmurodov
- U. Ergashev
- Victor da Silva
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
54Ghi được49
40Thủng lưới39
1.59Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai26