Nasaf
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Navbahor

Nasaf vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Nasaf 3-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 4, hòa 2, Navbahor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 5
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
LLLLW Nasaf
WWWWD Navbahor
  1. 4' 0-1 G. Nikabadze
  2. 9' B. Abdiholiqov 1-1
  3. 13' 1-2 F. Sayfiyev
  4. 14' A. Mozgovoy
  5. 21' G. Nikabadze
  6. 23' J. Dokic
  7. 24' B. Abdikholikov
  8. 29' S. Mukhammadiev
  9. 34' S. Nasrullayev 2-2
  10. 36' T. Chogadze
  11. 45'+6 J. Boltaboyev G. Nikabadze
  12. HT2-2
  13. 46' Z. Abdirahmatov M. Rahmatov
  14. 52' A. Akhmedov
  15. 54' I. Kenzhaboev
  16. 58' M. Stanojević S. Muhitdinov
  17. 65' A. Ne'matov11m 3-2
  18. 75' J. Siddiqov T. Chogadze
  19. 75' S. Akramov I. Kenjaboyev
  20. 77' A. Sobirjonov I. Yoldoshev
  21. 90'+2 D. Narzullayev B. Abdiholiqov
  22. FT3-2

Đội hình

Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. I. Golban
  3. S. Muhammadiyev
  4. G. G'aybullaev
  5. S. Nasrullayev
  6. M. Rahmatov ▼ 46'
  7. T. Chogadze ▼ 75'
  8. S. Muhitdinov ▼ 58'
  9. I. Kenjaboyev ▼ 75'
  10. A. Mozgovoy
  11. B. Abdiholiqov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. Z. Abdirahmatov ▲ 46'
  2. M. Stanojević ▲ 58'
  3. J. Siddiqov ▲ 75'
  4. S. Akramov ▲ 75'
  5. D. Narzullayev ▲ 90'
  6. B. Rahmatov
  7. J. Jighauri
  8. U. Ergashev
  9. Z. Safoyev
Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. A. Akhmedov
  3. F. Sayfiyev
  4. F. Ivanović
  5. I. Yoldoshev ▼ 77'
  6. J. Iskanderov
  7. J. Đokić
  8. S. Haghnazari
  9. A. Ismailov
  10. G. Nikabadze ▼ 45'
  11. R. Jiyanov

Dự bị 6

  1. J. Boltaboyev ▲ 45'
  2. A. Sobirjonov ▲ 77'
  3. A. Alijonov
  4. A. Lobanov
  5. D. Abdulhayev
  6. N. Iminjonov

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
49Ghi được54
39Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu